Background image

Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng

Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng

Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 445 trận

Nhận 14% Tốc Độ Đánh cộng dồn mỗi giây.

Ability Power:
20
Attack Speed:
20
Attack Speed Per Stack:
14
Vị trí TB:
4.68
Tỉ lệ chọn:
0.46%
Top 4:
47.87%
Tỷ lệ thắng:
10.11%

Tướng dùng Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng

  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.42Top 4:54.43%Tỷ lệ thắng:18.99%
    1.2%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:5.70Top 4:30.43%Tỷ lệ thắng:4.35%
    0.5%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.15Top 4:58.7%Tỷ lệ thắng:6.52%
    0.4%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:3.87Top 4:64.52%Tỷ lệ thắng:9.68%
    0.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:5.42Top 4:26.32%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.4%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.3%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.56Top 4:48.72%Tỷ lệ thắng:12.82%
    0.2%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:5.96Top 4:25%Tỷ lệ thắng:4.17%
    0.2%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:1.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0.2%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.71Top 4:35.29%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:6.25Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:5.25Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.43Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:3.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:5.17Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.20Top 4:80%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.57Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:28.57%
    0.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.67Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:5.33Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:5.71Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:5.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:6Top 4:25%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:2.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3Top 4:100%Tỷ lệ thắng:25%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3.50Top 4:75%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.33Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.75Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:7Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:8Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:1.50Top 4:100%Tỷ lệ thắng:50%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.67Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:5Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:5Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:6.50Top 4:0%Tỷ lệ thắng:0%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4Top 4:100%Tỷ lệ thắng:0%
    0%