Background image

Trang bị đơn tốt nhất cho LeBlanc TFT với top đội hình và meta (Cập nhật Tháng 8 2026)

Tất cả trang bị đơn cho LeBlanc trong Teamfight Tactics, sắp xếp theo tier và hiệu suất. Thẻ tướng với tộc hệ và giá, top đội hình S tier của bộ hiện tại, tộc hệ và tướng phổ biến trong meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

LeBlanc
LeBlancGiá 2
Thần RừngThần RừngThuật SưThuật Sư
  • S+
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB: 4.64Tỷ lệ thắng:0%Top 4:63.64%
    2.8%
  • A
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB: 4.06Tỷ lệ thắng:29.41%Top 4:50%
    4.4%
  • A
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB: 4.62Tỷ lệ thắng:9.52%Top 4:52.38%
    2.7%
  • A
    Nước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB: 4.57Tỷ lệ thắng:21.43%Top 4:50%
    1.8%
  • A
    Găng Đấu Tập
    Vị trí TB: 4.25Tỷ lệ thắng:16.67%Top 4:58.33%
    1.5%
  • A
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 4.60Tỷ lệ thắng:10%Top 4:50%
    1.3%
  • A
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB: 4.11Tỷ lệ thắng:11.11%Top 4:55.56%
    1.2%
  • A
    Ấn Liên Kích
    Chảo VàngCung Gỗ
    Vị trí TB: 4Tỷ lệ thắng:12.5%Top 4:50%
    1%
  • B
    Trượng Hư Vô
    Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB: 4.39Tỷ lệ thắng:15.15%Top 4:48.48%
    4.2%
  • B
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB: 4.58Tỷ lệ thắng:12.12%Top 4:45.45%
    4.2%
  • B
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 4.58Tỷ lệ thắng:21.05%Top 4:47.37%
    2.4%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 4.47Tỷ lệ thắng:23.53%Top 4:47.06%
    2.2%
  • C
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 4.79Tỷ lệ thắng:16.67%Top 4:42.86%
    5.4%
  • C
    Quỷ Thư Morello
    Đai Khổng LồGậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 4.47Tỷ lệ thắng:21.88%Top 4:43.75%
    4.1%
  • C
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 4.70Tỷ lệ thắng:10%Top 4:40%
    2.6%
  • C
    Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 5Tỷ lệ thắng:14.29%Top 4:42.86%
    1.8%
  • D
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 5.06Tỷ lệ thắng:5.56%Top 4:34.72%
    9.2%
  • D
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vị trí TB: 5.28Tỷ lệ thắng:16.18%Top 4:35.29%
    8.7%
  • D
    Nanh Nashor
    Cung GỗĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB: 4.24Tỷ lệ thắng:24.24%Top 4:39.39%
    4.2%
  • D
    Cung Gỗ
    Vị trí TB: 4.63Tỷ lệ thắng:12.5%Top 4:37.5%
    1%
  • D
    Ấn Đao Phủ
    Chảo VàngGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 4.29Tỷ lệ thắng:0%Top 4:57.14%
    0.9%
  • D
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 3.83Tỷ lệ thắng:16.67%Top 4:66.67%
    0.8%
  • D
    Kiếm B.F.
    Vị trí TB: 5.67Tỷ lệ thắng:0%Top 4:33.33%
    0.8%
  • D
    Dao Điện Statikk
    Vị trí TB: 2.60Tỷ lệ thắng:20%Top 4:100%
    0.6%
  • D
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 6.40Tỷ lệ thắng:20%Top 4:20%
    0.6%
  • D
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB: 5.40Tỷ lệ thắng:0%Top 4:20%
    0.6%
  • D
    Thánh Kiếm Manazane
    Vị trí TB: 3.75Tỷ lệ thắng:25%Top 4:75%
    0.5%
  • D
    Ấn Nguyên Sinh
    Xẻng VàngGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 5.50Tỷ lệ thắng:0%Top 4:25%
    0.5%
  • D
    Lõi Bình Minh
    Vị trí TB: 2.33Tỷ lệ thắng:33.33%Top 4:100%
    0.4%
  • D
    Ấn Tiên Linh
    Xẻng VàngKiếm B.F.
    Vị trí TB: 3.33Tỷ lệ thắng:66.67%Top 4:66.67%
    0.4%

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT