Background image

Trượng Hư Vô trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Trượng Hư Vô trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Trượng Hư Vô

Trượng Hư Vô
Cung GỗNước Mắt Nữ Thần

Trượng Hư Vô

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 19 636 trận

Sát thương từ đòn đánh và Kỹ Năng sẽ khiến mục tiêu phải chịu 30% Cào Xé trong 5 giây. Hiệu ứng này không cộng dồn. Cào Xé: Giảm Kháng Phép

Ability Power:
35
Attack Speed:
15
Mana regen:
1
MR Shred:
30
MR Shred Duration:
5
Vị trí TB:
4.04
Tỉ lệ chọn:
20.47%
Top 4:
58.84%
Tỷ lệ thắng:
15.32%

Tướng dùng Trượng Hư Vô

  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.45Top 4:50.94%Tỷ lệ thắng:15.78%
    17.8%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.96Top 4:59.34%Tỷ lệ thắng:17.38%
    16.9%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.75Top 4:64.8%Tỷ lệ thắng:15.32%
    15.9%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.06Top 4:60.76%Tỷ lệ thắng:12.82%
    14.4%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.38Top 4:70.54%Tỷ lệ thắng:25.56%
    13.3%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.33Top 4:52.81%Tỷ lệ thắng:14.05%
    12.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:3.92Top 4:62.68%Tỷ lệ thắng:15.79%
    12%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.63Top 4:47.51%Tỷ lệ thắng:6.37%
    10.7%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.07Top 4:56.85%Tỷ lệ thắng:18.45%
    10.4%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.19Top 4:54.95%Tỷ lệ thắng:12.63%
    9.8%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.48Top 4:70.67%Tỷ lệ thắng:20.95%
    8.3%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.62Top 4:46.51%Tỷ lệ thắng:8.73%
    7.7%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.55Top 4:50.16%Tỷ lệ thắng:9.45%
    6.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.31Top 4:53.13%Tỷ lệ thắng:11.02%
    5.8%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3.99Top 4:59.84%Tỷ lệ thắng:17.36%
    5.5%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.47Top 4:70.37%Tỷ lệ thắng:26.54%
    4%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.37Top 4:51.69%Tỷ lệ thắng:10.13%
    3.8%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.44Top 4:70.5%Tỷ lệ thắng:21.12%
    2.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.05Top 4:59.01%Tỷ lệ thắng:12.42%
    1.8%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.08Top 4:57.46%Tỷ lệ thắng:11.6%
    1.8%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.85Top 4:65.42%Tỷ lệ thắng:14.02%
    0.9%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.39Top 4:54.68%Tỷ lệ thắng:8.63%
    0.8%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.44Top 4:72.73%Tỷ lệ thắng:15.91%
    0.8%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.08Top 4:54.69%Tỷ lệ thắng:10.94%
    0.7%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.79Top 4:63.83%Tỷ lệ thắng:14.89%
    0.7%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.39Top 4:70%Tỷ lệ thắng:22.86%
    0.6%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.33Top 4:53.1%Tỷ lệ thắng:9.73%
    0.6%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.64Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:21.21%
    0.6%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.77Top 4:67.82%Tỷ lệ thắng:14.94%
    0.6%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.26Top 4:55.88%Tỷ lệ thắng:7.35%
    0.5%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.08Top 4:61.29%Tỷ lệ thắng:14.52%
    0.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.94Top 4:60.98%Tỷ lệ thắng:12.2%
    0.5%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.37Top 4:50.79%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.4%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.38Top 4:53.13%Tỷ lệ thắng:7.81%
    0.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.22Top 4:59.34%Tỷ lệ thắng:9.89%
    0.4%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.48Top 4:49.21%Tỷ lệ thắng:7.94%
    0.4%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.16Top 4:57.81%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.49Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:15.28%
    0.3%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.21Top 4:50.82%Tỷ lệ thắng:13.11%
    0.3%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.39Top 4:52.46%Tỷ lệ thắng:6.56%
    0.3%