Background image

Mũ Thích Nghi trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Mũ Thích Nghi trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Mũ Thích Nghi

Mũ Thích Nghi
Áo Choàng BạcNước Mắt Nữ Thần

Mũ Thích Nghi

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 18 197 trận

Nhận thêm 15 Năng Lượng từ mọi nguồn. Chủ sở hữu nhận thêm hiệu ứng tùy theo Vai Trò của họ: Đỡ Đòn và Đấu Sĩ: Nhận 30 Giáp và Kháng Phép. Các Vai Trò Khác: Nhận thêm 10% Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật.

Backline ADAP:
10
Frontline Resists:
30
Magic Resist:
20
Mana Perc Increase:
0.15
Mana regen:
3
Vị trí TB:
3.9
Tỉ lệ chọn:
18.97%
Top 4:
61.35%
Tỷ lệ thắng:
16.62%

Tướng dùng Mũ Thích Nghi

  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:3.82Top 4:59.64%Tỷ lệ thắng:25.82%
    20.3%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:3.92Top 4:60.33%Tỷ lệ thắng:20.13%
    9.3%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.42Top 4:70.65%Tỷ lệ thắng:22.89%
    6.8%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.36Top 4:72.35%Tỷ lệ thắng:20.58%
    5.6%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.74Top 4:66.13%Tỷ lệ thắng:15.73%
    5.5%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:3.81Top 4:62.86%Tỷ lệ thắng:17.02%
    5.4%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.82Top 4:62.49%Tỷ lệ thắng:17.49%
    5%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.74Top 4:41.3%Tỷ lệ thắng:6.16%
    4.7%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:5.06Top 4:38.8%Tỷ lệ thắng:6.69%
    4.4%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.19Top 4:72.46%Tỷ lệ thắng:25.3%
    4.3%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.49Top 4:50.69%Tỷ lệ thắng:14.24%
    4.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.61Top 4:65.45%Tỷ lệ thắng:21.96%
    4%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.47Top 4:52.83%Tỷ lệ thắng:10.69%
    3.8%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.78Top 4:62.7%Tỷ lệ thắng:17.14%
    3.7%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.28Top 4:74.13%Tỷ lệ thắng:22.73%
    3.5%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.44Top 4:55.93%Tỷ lệ thắng:10.74%
    3.4%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.32Top 4:52.73%Tỷ lệ thắng:13.33%
    3.3%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.29Top 4:52.06%Tỷ lệ thắng:12.38%
    3.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.82Top 4:64.66%Tỷ lệ thắng:16.48%
    3.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.01Top 4:60.98%Tỷ lệ thắng:14.63%
    2.9%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.22Top 4:54.58%Tỷ lệ thắng:15.07%
    2.8%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4Top 4:60.79%Tỷ lệ thắng:13.39%
    2.7%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.46Top 4:70.93%Tỷ lệ thắng:19.38%
    2.7%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.95Top 4:63.14%Tỷ lệ thắng:11.78%
    2.7%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.57Top 4:47.53%Tỷ lệ thắng:8.95%
    2.6%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.07Top 4:77.59%Tỷ lệ thắng:27.93%
    2.5%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.15Top 4:56.9%Tỷ lệ thắng:12.72%
    2.4%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.04Top 4:56.78%Tỷ lệ thắng:16.4%
    2.2%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:3.93Top 4:59.45%Tỷ lệ thắng:17.18%
    2%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.63Top 4:47.72%Tỷ lệ thắng:7.61%
    2%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:3.85Top 4:67.74%Tỷ lệ thắng:7.37%
    1.9%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.15Top 4:55.36%Tỷ lệ thắng:14.88%
    1.6%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3.94Top 4:62.45%Tỷ lệ thắng:13.75%
    1.6%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.64Top 4:64.29%Tỷ lệ thắng:20.83%
    1.5%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.90Top 4:61.1%Tỷ lệ thắng:15.1%
    1.5%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:3.85Top 4:60.67%Tỷ lệ thắng:16%
    1.3%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.65Top 4:67.52%Tỷ lệ thắng:14.53%
    1.2%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.92Top 4:59.21%Tỷ lệ thắng:15.52%
    1.2%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.59Top 4:67.19%Tỷ lệ thắng:20.31%
    1.1%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.10Top 4:57.26%Tỷ lệ thắng:10.26%
    0.9%