Background image

Xerath Hỗ trợ

Xerath Hỗ trợ có 50.86% thắng với 1.57% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 160 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Xerath ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối

Trận1 160

Tỉ lệ thắng50.86%

TierA

Xerath

Xerath Hỗ trợ

Xerath

Xerath

A
  • Áp Xung Năng LượngP
  • Xung Kích Năng LượngQ
  • Vụ Nổ Năng LượngW
  • Điện Tích CầuE
  • Nghi Thức Ma PhápR

Hỗ trợ · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 160
Thắng
590
Tỉ lệ thắng
50.86%
Tỉ lệ chọn
1.57%
Tỉ lệ cấm
9.14%
Độ khó
Dễ

Thông số Xerath Hỗ trợ

674
Sát thương vật lý
24 234
Sát thương phép
527
Sát thương chuẩn
25 436
Tổng sát thương
20 160
Sát thương nhận
2 804
Hồi máu
5.1
Hạ gục
7
Số mạng
12.2
Hỗ trợ
2.2
Chuỗi hạ gục tối đa
10 874
Vàng
62.2
Lính tiêu diệt
1
CS rừng

Bảng ngọc Xerath Hỗ trợ

Xerath

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Kính Nhắm Ma Pháp33%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Quỷ Thư Morello50%

Trang bị 6

  • Quỷ Thư Morello100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút3.5%
  • 21–25 phút12.5%
  • 26–30 phút28.1%
  • 31–35 phút28%
  • 36–40 phút12.6%
  • 41+ phút9.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút43.8%
  • 16–20 phút39%
  • 21–25 phút56.6%
  • 26–30 phút52.8%
  • 31–35 phút52.9%
  • 36–40 phút47.3%
  • 41+ phút45.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.3%
  • Rồng đầu tiên61.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.2%
  • Trụ đầu tiên68.4%
  • Baron đầu tiên77.6%

Cách trang Xerath Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Xerath Hỗ trợ này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Xerath ở Hỗ trợ được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Xerath thể hiện ra sao ở Hỗ trợ, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Xerath ở Hỗ trợ.

Dữ liệu Xerath Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.