Background image

Xerath Hỗ trợ

Xerath Hỗ trợ có 48.9% thắng với 1.73% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 857 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Xerath ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 857

Tỉ lệ thắng:48.9%

Tier:C

Xerath

Xerath — Hỗ trợ

Xerath

Xerath

C
  • Áp Xung Năng LượngP
  • Xung Kích Năng LượngQ
  • Vụ Nổ Năng LượngW
  • Điện Tích CầuE
  • Nghi Thức Ma PhápR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 857
Thắng
908
Tỉ lệ thắng
48.9%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
7.98%
Độ khó
Dễ

Thông số Xerath Hỗ trợ

672
Sát thương vật lý
25 181
Sát thương phép
548
Sát thương chuẩn
26 402
Tổng sát thương
20 431
Sát thương nhận
2 901
Hồi máu
5.1
Hạ gục
6.9
Số mạng
12
Hỗ trợ
2.3
Chuỗi hạ gục tối đa
10 920
Vàng
61.8
Lính tiêu diệt
0.9
CS rừng

Bảng ngọc Xerath Hỗ trợ

Xerath

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon64%
  • Kính Nhắm Ma Pháp36%

Trang bị 5

  • Quyền Trượng Bão Tố50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Trang bị 6

  • Quỷ Thư Morello100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.4%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút11.1%
  • 26–30 phút24.8%
  • 31–35 phút27.6%
  • 36–40 phút15.1%
  • 41+ phút10.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút56.8%
  • 16–20 phút51.1%
  • 21–25 phút53.9%
  • 26–30 phút47.2%
  • 31–35 phút47%
  • 36–40 phút48.9%
  • 41+ phút46.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.7%
  • Rồng đầu tiên61%
  • Trụ đầu tiên64.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.8%
  • Baron đầu tiên75.9%