Background image

Seraphine Hỗ trợ

Seraphine Hỗ trợ có 52.77% thắng với 7.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 7 538 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Seraphine ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:7 538

Tỉ lệ thắng:52.77%

Tier:S+

Seraphine

Seraphine — Hỗ trợ

Seraphine

Seraphine

S+
  • Nữ Hoàng Sân KhấuP
  • Nốt CaoQ
  • Thanh Âm Bao PhủW
  • Đổi NhịpE
  • Khúc Ca Lan TỏaR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
7 538
Thắng
3 978
Tỉ lệ thắng
52.77%
Tỉ lệ chọn
7.01%
Tỉ lệ cấm
7.9%
Độ khó
Dễ

Thông số Seraphine Hỗ trợ

1 361
Sát thương vật lý
13 211
Sát thương phép
278
Sát thương chuẩn
14 851
Tổng sát thương
22 278
Sát thương nhận
10 678
Hồi máu
2.9
Hạ gục
6.4
Số mạng
14.9
Hỗ trợ
1.2
Chuỗi hạ gục tối đa
9 652
Vàng
43.3
Lính tiêu diệt
0.7
CS rừng

Bảng ngọc Seraphine Hỗ trợ

Seraphine

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Helia
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Bùa Nguyệt Thạch

Trang bị 4

  • Trượng Pha Lê Rylai55%
  • Dây Chuyền Chuộc Tội45%

Trang bị 5

  • Quỷ Thư Morello60%
  • Chuông Bảo Hộ Mikael40%

Trang bị 6

  • Trượng Pha Lê Rylai100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút13.4%
  • 26–30 phút27.7%
  • 31–35 phút26.5%
  • 36–40 phút14.6%
  • 41+ phút7.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.7%
  • 16–20 phút54.5%
  • 21–25 phút53.8%
  • 26–30 phút53.1%
  • 31–35 phút51.6%
  • 36–40 phút54.2%
  • 41+ phút50.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.4%
  • Rồng đầu tiên63.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.4%
  • Trụ đầu tiên69.2%
  • Baron đầu tiên80.9%