Background image

Nautilus Hỗ trợ

Nautilus Hỗ trợ có 50.09% thắng với 4.55% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 4 899 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Nautilus ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:4 899

Tỉ lệ thắng:50.09%

Tier:A

Nautilus

Nautilus — Hỗ trợ

Nautilus

Nautilus

A
  • Mỏ Neo Ngàn CânP
  • Phóng Mỏ NeoQ
  • Cơn Giận Của Người Khổng LồW
  • Thủy Triều Dữ DộiE
  • Thủy Lôi Tầm NhiệtR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
4 899
Thắng
2 454
Tỉ lệ thắng
50.09%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
11.83%
Độ khó
Trung bình

Thông số Nautilus Hỗ trợ

3 082
Sát thương vật lý
7 079
Sát thương phép
882
Sát thương chuẩn
11 044
Tổng sát thương
25 717
Sát thương nhận
3 091
Hồi máu
2.2
Hạ gục
7
Số mạng
14.7
Hỗ trợ
0.8
Chuỗi hạ gục tối đa
9 047
Vàng
31.3
Lính tiêu diệt
0.4
CS rừng

Bảng ngọc Nautilus Hỗ trợ

Nautilus

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Dây Chuyền Iron Solari
  • Giày Thép Gai
  • Giáp Gai

Trang bị 4

  • Lời Thề Hiệp Sĩ55%
  • Kèn Túi Bandle45%

Trang bị 5

  • Lời Thề Hiệp Sĩ75%
  • Đai Nguyên Sinh25%

Trang bị 6

  • Đai Nguyên Sinh100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút14.7%
  • 26–30 phút30.3%
  • 31–35 phút26.3%
  • 36–40 phút12.2%
  • 41+ phút5.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.7%
  • 16–20 phút54%
  • 21–25 phút49.2%
  • 26–30 phút48.3%
  • 31–35 phút52.1%
  • 36–40 phút48.8%
  • 41+ phút53.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.9%
  • Rồng đầu tiên60.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.2%
  • Trụ đầu tiên68%
  • Baron đầu tiên77.2%