Background image

Soraka Hỗ trợ

Soraka Hỗ trợ có 52.8% thắng với 2.52% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 2 714 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Soraka ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 714

Tỉ lệ thắng:52.8%

Tier:S+

Soraka

Soraka — Hỗ trợ

Soraka

Soraka

S+
  • Cứu RỗiP
  • Vẫn TinhQ
  • Tinh Tú Hộ MệnhW
  • Điểm Phân CựcE
  • Nguyện ƯớcR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 714
Thắng
1 433
Tỉ lệ thắng
52.8%
Tỉ lệ chọn
2.52%
Tỉ lệ cấm
2.9%
Độ khó
Dễ

Thông số Soraka Hỗ trợ

621
Sát thương vật lý
4 817
Sát thương phép
400
Sát thương chuẩn
5 839
Tổng sát thương
18 600
Sát thương nhận
31 022
Hồi máu
0.9
Hạ gục
6.2
Số mạng
16.4
Hỗ trợ
0.2
Chuỗi hạ gục tối đa
8 610
Vàng
26.5
Lính tiêu diệt
0.2
CS rừng

Bảng ngọc Soraka Hỗ trợ

Soraka

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Bùa Nguyệt Thạch
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Dây Chuyền Chuộc Tội

Trang bị 4

  • Lõi Bình Minh82%
  • Lư Hương Sôi Sục18%

Trang bị 5

  • Lư Hương Sôi Sục50%
  • Chuông Bảo Hộ Mikael50%

Trang bị 6

  • Quỷ Thư Morello100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút14.7%
  • 26–30 phút29.7%
  • 31–35 phút26.9%
  • 36–40 phút12.5%
  • 41+ phút6.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50.4%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút49.6%
  • 26–30 phút52.7%
  • 31–35 phút53.8%
  • 36–40 phút55.9%
  • 41+ phút53.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.7%
  • Rồng đầu tiên63.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên69.5%
  • Trụ đầu tiên71.1%
  • Baron đầu tiên83%