Background image

Morgana Hỗ trợ

Morgana Hỗ trợ có 49.62% thắng với 3.67% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 2 928 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Morgana ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 928

Tỉ lệ thắng:49.62%

Tier:B

Morgana

Morgana — Hỗ trợ

Morgana

Morgana

B
  • Lực Hút Tâm LinhP
  • Khóa Bóng TốiQ
  • Vùng Đất ChếtW
  • Khiên ĐenE
  • Trói HồnR

Hỗ trợ · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 928
Thắng
1 453
Tỉ lệ thắng
49.62%
Tỉ lệ chọn
3.67%
Tỉ lệ cấm
20.57%
Độ khó
Dễ

Thông số Morgana Hỗ trợ

889
Sát thương vật lý
16 707
Sát thương phép
1 183
Sát thương chuẩn
18 780
Tổng sát thương
25 264
Sát thương nhận
5 021
Hồi máu
3.3
Hạ gục
7
Số mạng
14
Hỗ trợ
1.3
Chuỗi hạ gục tối đa
10 269
Vàng
53.8
Lính tiêu diệt
1.6
CS rừng

Bảng ngọc Morgana Hỗ trợ

Morgana

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  • Đồng Hồ Cát Zhonya

Trang bị 4

  • Trượng Pha Lê Rylai80%
  • Trát Lệnh Đế Vương20%

Trang bị 5

  • Mặt Nạ Vực Thẳm50%
  • Trát Lệnh Đế Vương50%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.2%
  • 16–20 phút5.2%
  • 21–25 phút13.4%
  • 26–30 phút23.9%
  • 31–35 phút26.9%
  • 36–40 phút15.6%
  • 41+ phút9.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.3%
  • 16–20 phút53.6%
  • 21–25 phút49.9%
  • 26–30 phút48.8%
  • 31–35 phút49.4%
  • 36–40 phút47.6%
  • 41+ phút52.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.6%
  • Rồng đầu tiên62.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.4%
  • Trụ đầu tiên69.6%
  • Baron đầu tiên76.6%

Cách trang Morgana Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Morgana Hỗ trợ này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Morgana ở Hỗ trợ được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Morgana thể hiện ra sao ở Hỗ trợ, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Morgana ở Hỗ trợ.

Dữ liệu Morgana Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.