Background image

Morgana Hỗ trợ

Morgana Hỗ trợ có 50.04% thắng với 3.56% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 3 829 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Morgana ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 829

Tỉ lệ thắng:50.04%

Tier:A

Morgana

Morgana — Hỗ trợ

Morgana

Morgana

A
  • Lực Hút Tâm LinhP
  • Khóa Bóng TốiQ
  • Vùng Đất ChếtW
  • Khiên ĐenE
  • Trói HồnR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 829
Thắng
1 916
Tỉ lệ thắng
50.04%
Tỉ lệ chọn
3.56%
Tỉ lệ cấm
20.49%
Độ khó
Dễ

Thông số Morgana Hỗ trợ

902
Sát thương vật lý
17 038
Sát thương phép
1 232
Sát thương chuẩn
19 173
Tổng sát thương
25 577
Sát thương nhận
5 185
Hồi máu
3.3
Hạ gục
7
Số mạng
14.1
Hỗ trợ
1.3
Chuỗi hạ gục tối đa
10 307
Vàng
52.9
Lính tiêu diệt
1.6
CS rừng

Bảng ngọc Morgana Hỗ trợ

Morgana

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Đồng Hồ Cát Zhonya

Trang bị 4

  • Trượng Pha Lê Rylai64%
  • Quỷ Thư Morello36%

Trang bị 5

  • Quỷ Thư Morello50%
  • Trượng Pha Lê Rylai50%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6%
  • 16–20 phút3.8%
  • 21–25 phút11.5%
  • 26–30 phút25.5%
  • 31–35 phút27.1%
  • 36–40 phút15.8%
  • 41+ phút10.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút56.7%
  • 16–20 phút53.7%
  • 21–25 phút50.8%
  • 26–30 phút52.3%
  • 31–35 phút49.1%
  • 36–40 phút47%
  • 41+ phút45.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.9%
  • Rồng đầu tiên59.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.7%
  • Trụ đầu tiên66.8%
  • Baron đầu tiên78.7%