Background image

Karma Hỗ trợ

Karma Hỗ trợ có 50.58% thắng với 3.29% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 3 535 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Karma ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 535

Tỉ lệ thắng:50.58%

Tier:A

Karma

Karma — Hỗ trợ

Karma

Karma

A
  • Tụ HỏaP
  • Nội HỏaQ
  • Chuyên TâmW
  • Linh GiápE
  • Kinh MantraR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 535
Thắng
1 788
Tỉ lệ thắng
50.58%
Tỉ lệ chọn
3.29%
Tỉ lệ cấm
4.37%
Độ khó
Dễ

Thông số Karma Hỗ trợ

880
Sát thương vật lý
10 282
Sát thương phép
366
Sát thương chuẩn
11 528
Tổng sát thương
22 432
Sát thương nhận
7 687
Hồi máu
1.7
Hạ gục
6
Số mạng
15
Hỗ trợ
0.6
Chuỗi hạ gục tối đa
9 020
Vàng
36.7
Lính tiêu diệt
0.4
CS rừng

Bảng ngọc Karma Hỗ trợ

Karma

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Helia
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Bùa Nguyệt Thạch

Trang bị 4

  • Dây Chuyền Chuộc Tội88%
  • Trát Lệnh Đế Vương12%

Trang bị 5

  • Chuông Bảo Hộ Mikael57%
  • Hỏa Khuẩn43%

Trang bị 6

  • Lõi Bình Minh100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút14.9%
  • 26–30 phút29.3%
  • 31–35 phút26%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút6.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50.5%
  • 16–20 phút59%
  • 21–25 phút48.7%
  • 26–30 phút49.7%
  • 31–35 phút52.3%
  • 36–40 phút50.4%
  • 41+ phút46.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.6%
  • Rồng đầu tiên61.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.7%
  • Trụ đầu tiên66.9%
  • Baron đầu tiên79.1%