Background image

Rell Hỗ trợ

Rell Hỗ trợ có 51.07% thắng với 1.3% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 396 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Rell ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 396

Tỉ lệ thắng:51.07%

Tier:A

Rell

Rell — Hỗ trợ

Rell

Rell

A
  • Phá Vỡ Khuôn PhépP
  • Xuyên Tâm KíchQ
  • Hắc Kim Thuật: Chiến GiápW
  • Phi Nước ĐạiE
  • Sức Hút Kinh HoàngR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 396
Thắng
713
Tỉ lệ thắng
51.07%
Tỉ lệ chọn
1.3%
Tỉ lệ cấm
0.81%
Độ khó
Trung bình

Thông số Rell Hỗ trợ

2 203
Sát thương vật lý
7 451
Sát thương phép
782
Sát thương chuẩn
10 436
Tổng sát thương
26 031
Sát thương nhận
3 448
Hồi máu
2.1
Hạ gục
6.8
Số mạng
17.6
Hỗ trợ
0.8
Chuỗi hạ gục tối đa
9 229
Vàng
28.9
Lính tiêu diệt
0.3
CS rừng

Bảng ngọc Rell Hỗ trợ

Rell

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Thép Gai
  • Tụ Bão Zeke
  • Dây Chuyền Iron Solari

Trang bị 4

  • Giáp Gai71%
  • Lời Thề Hiệp Sĩ29%

Trang bị 5

  • Lời Thề Hiệp Sĩ100%

Trang bị 6

  • Giáp Gai100%

Trang bị 7

  • Khiên Băng Randuin100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.07%Tỉ lệ thắng:60%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút4.9%
  • 21–25 phút15.3%
  • 26–30 phút29.5%
  • 31–35 phút24.1%
  • 36–40 phút14%
  • 41+ phút6.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút43.2%
  • 16–20 phút46.4%
  • 21–25 phút50.9%
  • 26–30 phút51.9%
  • 31–35 phút52.2%
  • 36–40 phút55.1%
  • 41+ phút44.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.5%
  • Rồng đầu tiên61.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.3%
  • Trụ đầu tiên69.9%
  • Baron đầu tiên77.9%