Background image

Blitzcrank Hỗ trợ

Blitzcrank Hỗ trợ có 50.98% thắng với 3.06% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 3 572 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Blitzcrank ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 572

Tỉ lệ thắng:50.98%

Tier:A

Blitzcrank

Blitzcrank — Hỗ trợ

Blitzcrank

Blitzcrank

A
  • Lá Chắn Năng LượngP
  • Bàn Tay Hỏa TiễnQ
  • Tăng TốcW
  • Đấm MócE
  • Trường Điện TừR

Hỗ trợ · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 572
Thắng
1 821
Tỉ lệ thắng
50.98%
Tỉ lệ chọn
3.06%
Tỉ lệ cấm
11.79%
Độ khó
Dễ

Thông số Blitzcrank Hỗ trợ

3 085
Sát thương vật lý
6 579
Sát thương phép
908
Sát thương chuẩn
10 572
Tổng sát thương
26 235
Sát thương nhận
3 273
Hồi máu
2.2
Hạ gục
6.8
Số mạng
14.7
Hỗ trợ
0.8
Chuỗi hạ gục tối đa
8 867
Vàng
28.2
Lính tiêu diệt
0.4
CS rừng

Bảng ngọc Blitzcrank Hỗ trợ

Blitzcrank

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Dây Chuyền Iron Solari
  • Cỗ Xe Mùa Đông
  • Giày Bạc

Trang bị 4

  • Tụ Bão Zeke75%
  • Tim Băng25%

Trang bị 5

  • Giáp Gai60%
  • Kèn Túi Bandle40%

Trang bị 6

  • Lời Thề Hiệp Sĩ100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút4.9%
  • 21–25 phút15.4%
  • 26–30 phút30.4%
  • 31–35 phút24.8%
  • 36–40 phút12.5%
  • 41+ phút6.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.7%
  • 16–20 phút50.6%
  • 21–25 phút49.2%
  • 26–30 phút50.1%
  • 31–35 phút50.4%
  • 36–40 phút54%
  • 41+ phút55.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.3%
  • Rồng đầu tiên61.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.1%
  • Trụ đầu tiên69.8%
  • Baron đầu tiên80.1%

Cách trang Blitzcrank Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Blitzcrank Hỗ trợ này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Blitzcrank ở Hỗ trợ được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Blitzcrank thể hiện ra sao ở Hỗ trợ, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Blitzcrank ở Hỗ trợ.

Dữ liệu Blitzcrank Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.