Background image

Nami Hỗ trợ

Nami Hỗ trợ có 50.56% thắng với 5.92% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 6 372 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Nami ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:6 372

Tỉ lệ thắng:50.56%

Tier:A

Nami

Nami — Hỗ trợ

Nami

Nami

A
  • Dậy SóngP
  • Thủy NgụcQ
  • Thủy TriềuW
  • Ước Nguyện Tiên CáE
  • Sóng ThầnR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
6 372
Thắng
3 222
Tỉ lệ thắng
50.56%
Tỉ lệ chọn
5.92%
Tỉ lệ cấm
2.95%
Độ khó
Trung bình

Thông số Nami Hỗ trợ

1 011
Sát thương vật lý
8 365
Sát thương phép
270
Sát thương chuẩn
9 648
Tổng sát thương
19 859
Sát thương nhận
16 693
Hồi máu
1.5
Hạ gục
5.8
Số mạng
16.9
Hỗ trợ
0.5
Chuỗi hạ gục tối đa
8 928
Vàng
26.3
Lính tiêu diệt
0.2
CS rừng

Bảng ngọc Nami Hỗ trợ

Nami

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Trát Lệnh Đế Vương
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Bùa Nguyệt Thạch

Trang bị 4

  • Lư Hương Sôi Sục69%
  • Dây Chuyền Chuộc Tội31%

Trang bị 5

  • Vương Miện Shurelya50%
  • Dây Chuyền Chuộc Tội50%

Trang bị 6

  • Dây Chuyền Chuộc Tội100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.9%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút15.7%
  • 26–30 phút29.4%
  • 31–35 phút26.8%
  • 36–40 phút12.7%
  • 41+ phút6.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút54%
  • 16–20 phút50.6%
  • 21–25 phút47.5%
  • 26–30 phút51%
  • 31–35 phút50.8%
  • 36–40 phút53.3%
  • 41+ phút47%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57%
  • Rồng đầu tiên62.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65%
  • Trụ đầu tiên68.2%
  • Baron đầu tiên78.9%