Background image

Senna Hỗ trợ

Senna Hỗ trợ có 51.87% thắng với 3.66% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 3 941 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Senna ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 941

Tỉ lệ thắng:51.87%

Tier:S

Senna

Senna — Hỗ trợ

Senna

Senna

S
  • Giải ThoátP
  • Bóng Tối Xuyên ThấuQ
  • Ràng BuộcW
  • Lời Nguyền Sương ĐenE
  • Hắc Ám Soi RọiR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 941
Thắng
2 044
Tỉ lệ thắng
51.87%
Tỉ lệ chọn
3.66%
Tỉ lệ cấm
2.38%
Độ khó
Trung bình

Thông số Senna Hỗ trợ

17 790
Sát thương vật lý
698
Sát thương phép
335
Sát thương chuẩn
18 824
Tổng sát thương
24 444
Sát thương nhận
14 401
Hồi máu
3.7
Hạ gục
6.6
Số mạng
15
Hỗ trợ
1.6
Chuỗi hạ gục tối đa
10 835
Vàng
47.2
Lính tiêu diệt
1.5
CS rừng

Bảng ngọc Senna Hỗ trợ

Senna

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Rìu Đen
  • Giày Bạc
  • Dao Điện Statikk

Trang bị 4

  • Đại Bác Liên Thanh92%
  • Quang Kính Hextech C448%

Trang bị 5

  • Vô Cực Kiếm67%
  • Cưa Xích Hóa Kỹ33%

Trang bị 6

  • Vô Cực Kiếm50%
  • Súng Hải Tặc50%

Trang bị 7

  • Cưa Xích Hóa Kỹ50%
  • Vô Cực Kiếm50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút14%
  • 26–30 phút29.6%
  • 31–35 phút25.7%
  • 36–40 phút14.3%
  • 41+ phút6.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút46.4%
  • 16–20 phút49%
  • 21–25 phút57.6%
  • 26–30 phút51.3%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút51.9%
  • 41+ phút56.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.6%
  • Rồng đầu tiên63.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.1%
  • Trụ đầu tiên70.2%
  • Baron đầu tiên79.6%