Background image

Senna Hỗ trợ

Senna Hỗ trợ có 50.13% thắng với 2.68% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 113 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Senna ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 113

Tỉ lệ thắng:50.13%

Tier:A

Senna

Senna — Hỗ trợ

Senna

Senna

A
  • Giải ThoátP
  • Bóng Tối Xuyên ThấuQ
  • Ràng BuộcW
  • Lời Nguyền Sương ĐenE
  • Hắc Ám Soi RọiR

Hỗ trợ · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 113
Thắng
558
Tỉ lệ thắng
50.13%
Tỉ lệ chọn
2.68%
Tỉ lệ cấm
1.85%
Độ khó
Trung bình

Thông số Senna Hỗ trợ

16 916
Sát thương vật lý
1 904
Sát thương phép
369
Sát thương chuẩn
19 190
Tổng sát thương
23 573
Sát thương nhận
12 474
Hồi máu
3.8
Hạ gục
6.9
Số mạng
14.7
Hỗ trợ
1.7
Chuỗi hạ gục tối đa
10 899
Vàng
50
Lính tiêu diệt
1.6
CS rừng

Bảng ngọc Senna Hỗ trợ

Senna

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Rìu Đen
  • Giày Bạc
  • Đại Bác Liên Thanh

Trang bị 4

  • Quang Kính Hextech C4450%
  • Dao Điện Statikk50%

Trang bị 5

  • Vô Cực Kiếm50%
  • Quang Kính Hextech C4450%

Trang bị 6

  • Cưa Xích Hóa Kỹ50%
  • Dao Điện Statikk50%

Trang bị 7

  • Vô Cực Kiếm100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.08%Tỉ lệ thắng:58.33%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút3.2%
  • 21–25 phút15.3%
  • 26–30 phút29%
  • 31–35 phút28.1%
  • 36–40 phút11.1%
  • 41+ phút7.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.5%
  • 16–20 phút55.6%
  • 21–25 phút50%
  • 26–30 phút52%
  • 31–35 phút49.8%
  • 36–40 phút41.1%
  • 41+ phút53.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.6%
  • Rồng đầu tiên62.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.1%
  • Trụ đầu tiên68.7%
  • Baron đầu tiên78.9%

Cách trang Senna Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Senna Hỗ trợ này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Senna ở Hỗ trợ được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Senna thể hiện ra sao ở Hỗ trợ, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Senna ở Hỗ trợ.

Dữ liệu Senna Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.