Background image

Lulu Hỗ trợ

Lulu Hỗ trợ có 49.42% thắng với 3.6% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 3 879 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Lulu ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 879

Tỉ lệ thắng:49.42%

Tier:B

Lulu

Lulu — Hỗ trợ

Lulu

Lulu

B
  • Bạn Đồng Hành PixP
  • Ngọn Thương Ánh SángQ
  • Biến HóaW
  • Giúp Nào Pix!E
  • Khổng Lồ HóaR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 879
Thắng
1 917
Tỉ lệ thắng
49.42%
Tỉ lệ chọn
3.6%
Tỉ lệ cấm
6.59%
Độ khó
Trung bình

Thông số Lulu Hỗ trợ

1 083
Sát thương vật lý
6 033
Sát thương phép
281
Sát thương chuẩn
7 397
Tổng sát thương
19 311
Sát thương nhận
4 405
Hồi máu
1.3
Hạ gục
5.8
Số mạng
16.3
Hỗ trợ
0.5
Chuỗi hạ gục tối đa
8 792
Vàng
27.9
Lính tiêu diệt
0.3
CS rừng

Bảng ngọc Lulu Hỗ trợ

Lulu

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Lư Hương Sôi Sục
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Bùa Nguyệt Thạch

Trang bị 4

  • Dây Chuyền Chuộc Tội56%
  • Chuông Bảo Hộ Mikael44%

Trang bị 5

  • Vương Miện Shurelya70%
  • Dây Chuyền Chuộc Tội30%

Trang bị 6

  • Vương Miện Shurelya100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
W
W
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút16%
  • 26–30 phút29.2%
  • 31–35 phút27.2%
  • 36–40 phút12.5%
  • 41+ phút5.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.1%
  • 16–20 phút46.9%
  • 21–25 phút45.9%
  • 26–30 phút48.5%
  • 31–35 phút50.7%
  • 36–40 phút53.5%
  • 41+ phút52.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.4%
  • Rồng đầu tiên59.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.9%
  • Trụ đầu tiên69.3%
  • Baron đầu tiên79.1%