Background image

Janna Hỗ trợ

Janna Hỗ trợ có 53.57% thắng với 1.33% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 430 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Janna ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 430

Tỉ lệ thắng:53.57%

Tier:A

Janna

Janna — Hỗ trợ

Janna

Janna

A
  • Thuận GióP
  • Gió LốcQ
  • Gió TâyW
  • Mắt BãoE
  • Gió MùaR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 430
Thắng
766
Tỉ lệ thắng
53.57%
Tỉ lệ chọn
1.33%
Tỉ lệ cấm
0.41%
Độ khó
Dễ

Thông số Janna Hỗ trợ

1 091
Sát thương vật lý
6 752
Sát thương phép
471
Sát thương chuẩn
8 315
Tổng sát thương
20 639
Sát thương nhận
11 534
Hồi máu
1.5
Hạ gục
5.5
Số mạng
16.2
Hỗ trợ
0.5
Chuỗi hạ gục tối đa
8 879
Vàng
28.1
Lính tiêu diệt
0.3
CS rừng

Bảng ngọc Janna Hỗ trợ

Janna

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Tốc Độ Di Chuyển
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Bạc
  • Bùa Nguyệt Thạch
  • Dây Chuyền Chuộc Tội

Trang bị 4

  • Vương Miện Shurelya71%
  • Sách Chiêu Hồn Mejai29%

Trang bị 5

  • Sách Chiêu Hồn Mejai50%
  • Vương Miện Shurelya50%

Trang bị 6

  • Trượng Lưu Thủy100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
Q
Q
QQ
Q
W
W
WW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.12%Tỉ lệ thắng:37.5%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút16%
  • 26–30 phút29%
  • 31–35 phút26.6%
  • 36–40 phút12.7%
  • 41+ phút6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút54%
  • 16–20 phút46.8%
  • 21–25 phút50.2%
  • 26–30 phút51.6%
  • 31–35 phút60%
  • 36–40 phút51.7%
  • 41+ phút52.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood60.4%
  • Rồng đầu tiên64.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68%
  • Trụ đầu tiên71.9%
  • Baron đầu tiên86.1%