Background image

Braum Hỗ trợ

Braum Hỗ trợ có 50.79% thắng với 2.19% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 2 353 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Braum ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 353

Tỉ lệ thắng:50.79%

Tier:A

Braum

Braum — Hỗ trợ

Braum

Braum

A
  • Đánh Ngất NgưP
  • Tuyết Tê TáiQ
  • Nấp Sau TaW
  • Tối Kiên CườngE
  • Băng Địa ChấnR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 353
Thắng
1 195
Tỉ lệ thắng
50.79%
Tỉ lệ chọn
2.19%
Tỉ lệ cấm
4.08%
Độ khó
Trung bình

Thông số Braum Hỗ trợ

1 642
Sát thương vật lý
6 918
Sát thương phép
557
Sát thương chuẩn
9 117
Tổng sát thương
27 903
Sát thương nhận
4 787
Hồi máu
1.5
Hạ gục
6.3
Số mạng
16.4
Hỗ trợ
0.5
Chuỗi hạ gục tối đa
8 916
Vàng
27.4
Lính tiêu diệt
0.3
CS rừng

Bảng ngọc Braum Hỗ trợ

Braum

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Thép Gai
  • Dây Chuyền Iron Solari
  • Kèn Túi Bandle

Trang bị 4

  • Lời Thề Hiệp Sĩ67%
  • Tim Băng33%

Trang bị 5

  • Khiên Băng Randuin50%
  • Giáp Thiên Nhiên50%

Trang bị 6

  • Giáp Gai100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.2%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút15.8%
  • 26–30 phút29.8%
  • 31–35 phút26.7%
  • 36–40 phút12.4%
  • 41+ phút5.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.5%
  • 16–20 phút47.3%
  • 21–25 phút46.9%
  • 26–30 phút48.7%
  • 31–35 phút55%
  • 36–40 phút50.5%
  • 41+ phút54.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.9%
  • Rồng đầu tiên61.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.8%
  • Trụ đầu tiên69%
  • Baron đầu tiên78.6%