Background image

Brand Hỗ trợ

Brand Hỗ trợ có 51.23% thắng với 2.99% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 3 215 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Brand ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 215

Tỉ lệ thắng:51.23%

Tier:S

Brand

Brand — Hỗ trợ

Brand

Brand

S
  • BỏngP
  • Vệt LửaQ
  • Cột LửaW
  • Bùng CháyE
  • Bão LửaR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 215
Thắng
1 647
Tỉ lệ thắng
51.23%
Tỉ lệ chọn
2.99%
Tỉ lệ cấm
12.19%
Độ khó
Trung bình

Thông số Brand Hỗ trợ

938
Sát thương vật lý
24 815
Sát thương phép
956
Sát thương chuẩn
26 710
Tổng sát thương
27 403
Sát thương nhận
2 865
Hồi máu
4.6
Hạ gục
8.9
Số mạng
11.8
Hỗ trợ
1.7
Chuỗi hạ gục tối đa
10 764
Vàng
58.4
Lính tiêu diệt
2.1
CS rừng

Bảng ngọc Brand Hỗ trợ

Brand

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Trượng Pha Lê Rylai
  • Giày Pháp Sư
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Trang bị 4

  • Quỷ Thư Morello67%
  • Hỏa Khuẩn33%

Trang bị 5

  • Quỷ Thư Morello67%
  • Hỏa Khuẩn33%

Trang bị 6

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa50%
  • Đuốc Lửa Đen50%

Trang bị 7

  • Hỏa Khuẩn100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.1%
  • 16–20 phút3.3%
  • 21–25 phút12.2%
  • 26–30 phút25.5%
  • 31–35 phút27%
  • 36–40 phút15.5%
  • 41+ phút11.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.2%
  • 16–20 phút49.1%
  • 21–25 phút54.3%
  • 26–30 phút52.4%
  • 31–35 phút51.3%
  • 36–40 phút49.3%
  • 41+ phút50.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.7%
  • Rồng đầu tiên61.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.9%
  • Trụ đầu tiên67.5%
  • Baron đầu tiên79.4%