Background image

Brand Hỗ trợ

Brand Hỗ trợ có 50.42% thắng với 1.92% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 418 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Brand ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối

Trận1 418

Tỉ lệ thắng50.42%

TierA

Brand

Brand Hỗ trợ

Brand

Brand

A
  • BỏngP
  • Vệt LửaQ
  • Cột LửaW
  • Bùng CháyE
  • Bão LửaR

Hỗ trợ · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 418
Thắng
715
Tỉ lệ thắng
50.42%
Tỉ lệ chọn
1.92%
Tỉ lệ cấm
5.39%
Độ khó
Trung bình

Thông số Brand Hỗ trợ

941
Sát thương vật lý
24 455
Sát thương phép
1 017
Sát thương chuẩn
26 414
Tổng sát thương
27 551
Sát thương nhận
2 819
Hồi máu
4.7
Hạ gục
9.1
Số mạng
11.9
Hỗ trợ
1.7
Chuỗi hạ gục tối đa
10 884
Vàng
61.1
Lính tiêu diệt
1.9
CS rừng

Bảng ngọc Brand Hỗ trợ

Brand

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Trượng Pha Lê Rylai
  • Giày Pháp Sư
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Trang bị 4

  • Đuốc Lửa Đen60%
  • Quỷ Thư Morello40%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya60%
  • Hỏa Khuẩn40%

Trang bị 6

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút11.4%
  • 26–30 phút26.4%
  • 31–35 phút26.6%
  • 36–40 phút17.3%
  • 41+ phút9.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút57.9%
  • 16–20 phút44.4%
  • 21–25 phút52.5%
  • 26–30 phút50.3%
  • 31–35 phút50.9%
  • 36–40 phút51%
  • 41+ phút45.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.4%
  • Rồng đầu tiên59.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.4%
  • Trụ đầu tiên66.9%
  • Baron đầu tiên79.2%

Cách trang Brand Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Brand Hỗ trợ này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Brand ở Hỗ trợ được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Brand thể hiện ra sao ở Hỗ trợ, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Brand ở Hỗ trợ.

Dữ liệu Brand Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.