Background image

Leona Hỗ trợ

Leona Hỗ trợ có 50.57% thắng với 3.69% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 3 973 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Leona ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 973

Tỉ lệ thắng:50.57%

Tier:A

Leona

Leona — Hỗ trợ

Leona

Leona

A
  • Ánh Sáng Mặt TrờiP
  • Khiên Mặt TrờiQ
  • Nhật ThựcW
  • Thiên Đỉnh KiếmE
  • Thái Dương Hạ SanR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 973
Thắng
2 009
Tỉ lệ thắng
50.57%
Tỉ lệ chọn
3.69%
Tỉ lệ cấm
7.9%
Độ khó
Dễ

Thông số Leona Hỗ trợ

3 156
Sát thương vật lý
7 419
Sát thương phép
902
Sát thương chuẩn
11 477
Tổng sát thương
28 578
Sát thương nhận
4 076
Hồi máu
2
Hạ gục
7
Số mạng
15.4
Hỗ trợ
0.7
Chuỗi hạ gục tối đa
9 212
Vàng
31.6
Lính tiêu diệt
0.3
CS rừng

Bảng ngọc Leona Hỗ trợ

Leona

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Dây Chuyền Iron Solari
  • Giày Thép Gai
  • Kèn Túi Bandle

Trang bị 4

  • Lời Thề Hiệp Sĩ60%
  • Giáp Gai40%

Trang bị 5

  • Lời Thề Hiệp Sĩ50%
  • Giáp Gai50%

Trang bị 6

  • Vòng Sắt Cổ Tự100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
WWW
W
W
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.1%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút14.4%
  • 26–30 phút28%
  • 31–35 phút27.3%
  • 36–40 phút13.9%
  • 41+ phút7.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.3%
  • 16–20 phút49.1%
  • 21–25 phút52.5%
  • 26–30 phút50.1%
  • 31–35 phút50.3%
  • 36–40 phút51.2%
  • 41+ phút51.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.3%
  • Rồng đầu tiên62.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.8%
  • Trụ đầu tiên69.1%
  • Baron đầu tiên79.4%