Background image

Poppy Hỗ trợ

Poppy Hỗ trợ có 52.52% thắng với 0.88% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 510 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Poppy ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 510

Tỉ lệ thắng:52.52%

Tier:D

Poppy

Poppy — Hỗ trợ

Poppy

Poppy

D
  • Sứ Giả ThépP
  • Búa Chấn ĐộngQ
  • Không Thể Lay ChuyểnW
  • Xung PhongE
  • Sứ Giả Phán QuyếtR

Hỗ trợ · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 510
Thắng
793
Tỉ lệ thắng
52.52%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
1.69%
Độ khó
Trung bình

Thông số Poppy Hỗ trợ

12 298
Sát thương vật lý
1 721
Sát thương phép
1 818
Sát thương chuẩn
15 837
Tổng sát thương
28 060
Sát thương nhận
4 150
Hồi máu
4.2
Hạ gục
7.1
Số mạng
12.6
Hỗ trợ
1.7
Chuỗi hạ gục tối đa
10 034
Vàng
37.8
Lính tiêu diệt
0.9
CS rừng

Bảng ngọc Poppy Hỗ trợ

Poppy

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Bạc
  • Giáp Liệt Sĩ
  • Dây Chuyền Iron Solari

Trang bị 4

  • Giáp Gai56%
  • Kèn Túi Bandle44%

Trang bị 5

  • Giáp Gai50%
  • Giáp Thiên Nhiên50%

Trang bị 6

  • Kèn Túi Bandle100%

Trang bị 7

  • Tim Băng100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.85%Tỉ lệ thắng:46.43%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút5.6%
  • 21–25 phút13.1%
  • 26–30 phút27.6%
  • 31–35 phút27.2%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút7.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.7%
  • 16–20 phút56%
  • 21–25 phút53.3%
  • 26–30 phút53.1%
  • 31–35 phút50.4%
  • 36–40 phút56.7%
  • 41+ phút47.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.5%
  • Rồng đầu tiên64.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.5%
  • Trụ đầu tiên68.8%
  • Baron đầu tiên82.2%

Cách trang Poppy Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Poppy Hỗ trợ này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Poppy ở Hỗ trợ được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Poppy thể hiện ra sao ở Hỗ trợ, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Poppy ở Hỗ trợ.

Dữ liệu Poppy Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.