Background image

Seraphine Rừng

Seraphine Rừng có 0% thắng với 0% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 trận ở bản vá 26.11, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Seraphine ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1

Tỉ lệ thắng:0%

Tier:D

Seraphine

Seraphine — Rừng

Seraphine

Seraphine

D
  • Nữ Hoàng Sân KhấuP
  • Nốt CaoQ
  • Thanh Âm Bao PhủW
  • Đổi NhịpE
  • Khúc Ca Lan TỏaR

Rừng · Bản vá 26.11 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1
Thắng
0
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0%
Tỉ lệ cấm
8.99%
Độ khó
Dễ

Thông số Seraphine Rừng

0
Sát thương vật lý
504
Sát thương phép
0
Sát thương chuẩn
504
Tổng sát thương
879
Sát thương nhận
0
Hồi máu
0
Hạ gục
1
Số mạng
0
Hỗ trợ
0
Chuỗi hạ gục tối đa
1 920
Vàng
0
Lính tiêu diệt
0
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút100%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood0%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên0%
  • Trụ đầu tiên0%
  • Rồng đầu tiên0%
  • Baron đầu tiên0%

Cách trang Seraphine Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Seraphine Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Seraphine ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Seraphine thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Seraphine ở Rừng.

Dữ liệu Seraphine Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.