Background image

Milio Hỗ trợ

Milio Hỗ trợ có 51.56% thắng với 3.28% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 3 526 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Milio ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 526

Tỉ lệ thắng:51.56%

Tier:S

Milio

Milio — Hỗ trợ

Milio

Milio

S
  • Nổi Lửa!P
  • Hỏa Cước Siêu CườngQ
  • Lửa Trại Ấm CúngW
  • Cái Ôm Ấm ÁpE
  • Hơi Thở Sự SốngR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 526
Thắng
1 818
Tỉ lệ thắng
51.56%
Tỉ lệ chọn
3.28%
Tỉ lệ cấm
4.53%
Độ khó
Dễ

Thông số Milio Hỗ trợ

938
Sát thương vật lý
4 868
Sát thương phép
211
Sát thương chuẩn
6 017
Tổng sát thương
18 196
Sát thương nhận
13 893
Hồi máu
0.8
Hạ gục
4.6
Số mạng
16.1
Hỗ trợ
0.2
Chuỗi hạ gục tối đa
8 547
Vàng
28.1
Lính tiêu diệt
0.2
CS rừng

Bảng ngọc Milio Hỗ trợ

Milio

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Hồi Máu

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Lư Hương Sôi Sục
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Bùa Nguyệt Thạch

Trang bị 4

  • Lõi Bình Minh67%
  • Trượng Lưu Thủy33%

Trang bị 5

  • Lời Thề Hiệp Sĩ50%
  • Vương Miện Shurelya50%

Trang bị 6

  • Lõi Bình Minh100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
W
W
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút15.7%
  • 26–30 phút30.3%
  • 31–35 phút25.6%
  • 36–40 phút12.6%
  • 41+ phút5.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.8%
  • 16–20 phút51.6%
  • 21–25 phút49.6%
  • 26–30 phút51.3%
  • 31–35 phút54.9%
  • 36–40 phút49.7%
  • 41+ phút51.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.5%
  • Rồng đầu tiên63.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên69%
  • Trụ đầu tiên72.2%
  • Baron đầu tiên81.5%