Background image

Thresh Hỗ trợ

Thresh Hỗ trợ có 48.29% thắng với 5.11% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 5 496 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Thresh ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:5 496

Tỉ lệ thắng:48.29%

Tier:C

Thresh

Thresh — Hỗ trợ

Thresh

Thresh

C
  • Đọa ĐàyP
  • Án TửQ
  • Con Đường Tăm TốiW
  • Lưỡi Hái XoáyE
  • Đóng HộpR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
5 496
Thắng
2 654
Tỉ lệ thắng
48.29%
Tỉ lệ chọn
5.11%
Tỉ lệ cấm
4.42%
Độ khó
Khó

Thông số Thresh Hỗ trợ

1 394
Sát thương vật lý
8 231
Sát thương phép
802
Sát thương chuẩn
10 428
Tổng sát thương
26 569
Sát thương nhận
3 649
Hồi máu
2.2
Hạ gục
6.7
Số mạng
15.7
Hỗ trợ
0.8
Chuỗi hạ gục tối đa
9 129
Vàng
34
Lính tiêu diệt
0.4
CS rừng

Bảng ngọc Thresh Hỗ trợ

Thresh

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Bạc
  • Dây Chuyền Iron Solari
  • Tụ Bão Zeke

Trang bị 4

  • Lời Thề Hiệp Sĩ58%
  • Tim Băng42%

Trang bị 5

  • Giáp Gai67%
  • Tim Băng33%

Trang bị 6

  • Tim Băng100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút13.8%
  • 26–30 phút28.6%
  • 31–35 phút27.9%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút6.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.8%
  • 16–20 phút49.8%
  • 21–25 phút49.1%
  • 26–30 phút50.1%
  • 31–35 phút47.2%
  • 36–40 phút46.2%
  • 41+ phút47%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.4%
  • Rồng đầu tiên59%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.1%
  • Trụ đầu tiên65.7%
  • Baron đầu tiên74.7%