Background image

Thresh Hỗ trợ

Thresh Hỗ trợ có 50.49% thắng với 5.59% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 4 122 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Thresh ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối

Trận4 122

Tỉ lệ thắng50.49%

TierA

Thresh

Thresh Hỗ trợ

Thresh

Thresh

A
  • Đọa ĐàyP
  • Án TửQ
  • Con Đường Tăm TốiW
  • Lưỡi Hái XoáyE
  • Đóng HộpR

Hỗ trợ · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
4 122
Thắng
2 081
Tỉ lệ thắng
50.49%
Tỉ lệ chọn
5.59%
Tỉ lệ cấm
7.44%
Độ khó
Khó

Thông số Thresh Hỗ trợ

1 411
Sát thương vật lý
8 016
Sát thương phép
754
Sát thương chuẩn
10 183
Tổng sát thương
25 840
Sát thương nhận
3 602
Hồi máu
2.2
Hạ gục
6.6
Số mạng
16
Hỗ trợ
0.8
Chuỗi hạ gục tối đa
9 098
Vàng
32.9
Lính tiêu diệt
0.3
CS rừng

Bảng ngọc Thresh Hỗ trợ

Thresh

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Dây Chuyền Iron Solari
  • Giày Bạc
  • Lời Thề Hiệp Sĩ

Trang bị 4

  • Tụ Bão Zeke85%
  • Giáp Gai15%

Trang bị 5

  • Giáp Gai56%
  • Tim Băng44%

Trang bị 6

  • Nguyệt Đao100%

Trang bị 7

  • Kiếm Manamune100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.1%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút15.4%
  • 26–30 phút30.9%
  • 31–35 phút26%
  • 36–40 phút12.3%
  • 41+ phút5.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút54.5%
  • 16–20 phút54.4%
  • 21–25 phút52.1%
  • 26–30 phút51%
  • 31–35 phút47.3%
  • 36–40 phút49.3%
  • 41+ phút53.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56%
  • Rồng đầu tiên60.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.9%
  • Trụ đầu tiên67.6%
  • Baron đầu tiên77.7%

Cách trang Thresh Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Thresh Hỗ trợ này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Thresh ở Hỗ trợ được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Thresh thể hiện ra sao ở Hỗ trợ, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Thresh ở Hỗ trợ.

Dữ liệu Thresh Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.