Đấu sĩ tốt nhất cho Acid Lakes ở chế độ Sinh tồn đơn (Cập nhật Tháng 9 2026)
Bảng xếp hạng Đấu Hạng của bản đồ Acid Lakes ở chế độ Sinh tồn đơn. Đấu sĩ từ hạng S đến hạng F kèm tỷ lệ thắng, tỷ lệ chọn và số trận trên chính bản đồ này, bên dưới là các bản đồ khác của chế độ.
Cập nhật lần cuối
Chế độSinh tồn đơn
Trận xếp hạng865

Acid Lakes
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Acid Lakes hiện nay là Wendy, R-T, Kaze, Shade, Rosa.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Acid Lakes
Sinh tồn đơnTrận xếp hạng 865
SWendy65.2%
SR-T65.9%
AKaze53.8%
AShade52.0%
ARosa54.5%
AMaisie54.4%
AMelodie52.8%
AKit42.2%
ASurge41.1%
AFrank48.1%
AGus48.0%
AMoe46.3%
AKenji45.9%
ANori45.2%
BMeg43.8%
BGale44.1%
BEdgar37.3%
BBibi40.4%
BEmz40.3%
BBull38.6%
BPoco39.6%
BGriff39.1%
BPearl40.0%
BShelly37.4%
CEl Primo36.7%
CCordelius37.5%
CBrock36.1%
CStarr Nova37.0%
CFang35.3%
CTara35.2%
CNita34.6%
CStu34.3%
CBarley34.4%
CDynamike33.3%
CPiper33.3%
CLily33.3%
CDarryl32.7%
CBea33.3%
CMax32.7%
CSpike31.3%
CBuzz30.7%
CAlli31.2%
CColt30.3%
CMortis28.2%
CCarl30.2%
CColette29.3%
COtis30.2%
DRico27.0%
DLeon26.2%
DChester27.0%
DCrow25.4%
DMandy25.0%
DMina25.7%
D8-Bit22.2%
DTick21.7%
FByron13.9%Tất cả đấu sĩ trên Acid Lakes
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 65.2% | 54.4% | 471 | |
| S | 65.9% | 5.1% | 44 | |
| A | 53.8% | 38.5% | 333 | |
| A | 52.0% | 40.5% | 350 | |
| A | 54.5% | 5.1% | 44 | |
| A | 54.4% | 5.3% | 46 | |
| A | 52.8% | 4.2% | 36 | |
| A | 42.2% | 157.2% | 1 360 | |
| A | 41.1% | 77.3% | 669 | |
| A | 48.1% | 6.2% | 54 | |
| A | 48.0% | 8.9% | 77 | |
| A | 46.3% | 14.2% | 123 | |
| A | 45.9% | 9.8% | 85 | |
| A | 45.2% | 17.9% | 155 | |
| B | 43.8% | 11.1% | 96 | |
| B | 44.1% | 3.9% | 34 | |
| B | 37.3% | 64.5% | 558 | |
| B | 40.4% | 21.7% | 188 | |
| B | 40.3% | 8.9% | 77 | |
| B | 38.6% | 14.7% | 127 | |
| B | 39.6% | 5.5% | 48 | |
| B | 39.1% | 13.3% | 115 | |
| B | 40.0% | 4.0% | 35 | |
| B | 37.4% | 21.6% | 187 | |
| C | 36.7% | 17.3% | 150 | |
| C | 37.5% | 8.3% | 72 | |
| C | 36.1% | 15.4% | 133 | |
| C | 37.0% | 5.3% | 46 | |
| C | 35.3% | 9.8% | 85 | |
| C | 35.2% | 6.2% | 54 | |
| C | 34.6% | 6.0% | 52 | |
| C | 34.3% | 11.8% | 102 | |
| C | 34.4% | 3.7% | 32 | |
| C | 33.3% | 8.0% | 69 | |
| C | 33.3% | 7.3% | 63 | |
| C | 33.3% | 9.7% | 84 | |
| C | 32.7% | 6.0% | 52 | |
| C | 33.3% | 4.2% | 36 | |
| C | 32.7% | 6.0% | 52 | |
| C | 31.3% | 9.6% | 83 | |
| C | 30.7% | 15.8% | 137 | |
| C | 31.2% | 10.8% | 93 | |
| C | 30.3% | 17.6% | 152 | |
| C | 28.2% | 25.4% | 220 | |
| C | 30.2% | 5.0% | 43 | |
| C | 29.3% | 10.6% | 92 | |
| C | 30.2% | 6.1% | 53 | |
| D | 27.0% | 8.6% | 74 | |
| D | 26.2% | 11.9% | 103 | |
| D | 27.0% | 4.3% | 37 | |
| D | 25.4% | 13.6% | 118 | |
| D | 25.0% | 10.2% | 88 | |
| D | 25.7% | 4.0% | 35 | |
| D | 22.2% | 6.2% | 54 | |
| D | 21.7% | 5.3% | 46 | |
| F | 13.9% | 4.2% | 36 |
Các bản đồ khác của chế độ Sinh tồn đơn
Flying FantasiesTrận xếp hạng 43 340Được chọn nhiều nhất Wendy, Cosmo, Kaze
Feast or FamineTrận xếp hạng 35 863Được chọn nhiều nhất Wendy, Cosmo, Kaze
Lilypond GroveTrận xếp hạng 32 657Được chọn nhiều nhất Wendy, Cosmo, Shade
Crossing the CoastTrận xếp hạng 32 518Được chọn nhiều nhất Wendy, Cosmo, Gus
Doom ShroomTrận xếp hạng 30 071Được chọn nhiều nhất Cosmo, Shade, Wendy
Rockwall BrawlTrận xếp hạng 29 483Được chọn nhiều nhất Cosmo, Shade, Trunk
TruthTrận xếp hạng 19 507Được chọn nhiều nhất Wendy, Kaze, Cosmo
Twisting VinesTrận xếp hạng 2 912Được chọn nhiều nhất Wendy, Kaze, Moe
Starfruit SupernovaTrận xếp hạng 2 384Được chọn nhiều nhất Cosmo, Wendy, Shade
Makeshift ScaffoldingTrận xếp hạng 2 300Được chọn nhiều nhất Wendy, Gene, Lily
Skull CreekTrận xếp hạng 479Được chọn nhiều nhất Wendy, Moe, Hank
Will of the WispTrận xếp hạng 469Được chọn nhiều nhất Kaze, Shade, Wendy
Hot MazeTrận xếp hạng 465Được chọn nhiều nhất Shade, Wendy, Kaze
Crystal Eye CastleTrận xếp hạng 430Được chọn nhiều nhất Wendy, Eve, Shade
Erratic BlocksTrận xếp hạng 426Được chọn nhiều nhất Wendy, Shade, Kaze
Gated CommunityTrận xếp hạng 266Được chọn nhiều nhất Wendy, Kaze, Gus
KroketTrận xếp hạng 255Được chọn nhiều nhất Wendy, Finx, Kaze
Câu hỏi thường gặp
- Ai là đấu sĩ tốt nhất trên Acid Lakes?
- Trên Acid Lakes những lựa chọn mạnh nhất là Wendy, R-T, Kaze, Shade, Rosa. Họ ở các hạng trên của bản đồ này vì thắng nhiều hơn phần còn lại và được chọn khá thường xuyên.
- Đấu sĩ nào có tỷ lệ thắng cao nhất trên Acid Lakes?
- Tỷ lệ thắng cao nhất trên Acid Lakes thuộc về R-T với 65.9%.
- Acid Lakes thuộc chế độ nào?
- Acid Lakes là bản đồ chế độ Sinh tồn đơn. Mọi số liệu trên trang này chỉ tính các trận trên bản đồ đó, nên thứ tự có thể khác bảng xếp hạng chung.