
Moe trong chế độ xếp hạng Brawl Stars. Tier hiện tại, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn, cùng chỉ số trên mọi map của vòng xoay và những map Moe chơi tốt nhất.
Tier và điểm trong từng chế độ, gồm cả Showdown. Nhấn vào một chế độ trên bảng tier để xem toàn bộ xếp hạng của chế độ đó.
| Chế độ | Tier | Điểm | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| C | 4,1 | 45.7% | 4.1% | 2.172 | |
| A | 7,4 | 51.6% | 12.2% | 3.771 | |
| C | 3,5 | 43.2% | 0.4% | 68 | |
| C | 2,5 | 39.7% | 0.5% | 91 | |
| B | 5,4 | 47.8% | 4.7% | 1.293 | |
| C | 3,3 | 42.6% | 1.1% | 244 | |
| S | 9 | 57.9% | 20.2% | 4.606 |
Các map trong vòng xoay xếp hạng hiện tại, sắp theo tỉ lệ thắng trong từng chế độ.
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 49.5% | 4.3% | 373 | ||
| 47.5% | 4.0% | 356 | ||
| 46.8% | 4.0% | 363 | ||
| 44.3% | 3.8% | 335 | ||
| 43.3% | 3.9% | 357 | ||
| 42.9% | 4.2% | 388 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 48.6% | 0.4% | 37 | ||
| 35.5% | 0.3% | 31 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 45.3% | 0.6% | 53 | ||
| 28.9% | 0.4% | 38 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 50.2% | 2.6% | 229 | ||
| 49.8% | 2.4% | 207 | ||
| 47.3% | 5.9% | 503 | ||
| 46.9% | 4.0% | 354 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 44.1% | 1.3% | 111 | ||
| 40.9% | 1.0% | 88 | ||
| 40.0% | 0.5% | 45 |
Skipping Stones
Moe's basic attacks bounce one more time. The range of the attack remains the same.
Speeding Ticket
Moe's Driller has 25% increased travel speed.
Dodgy Digging
Moe digs up some 'borrowed' goods, increasing his Super charge rate by 50% for 5 seconds. Cooldown: 13 seconds.
Rat Race
Moe dashes a short distance in his Driller, destroying walls and knocking back Brawlers in the process. Cooldown: 16 seconds.