
R-T trong chế độ xếp hạng Brawl Stars. Tier hiện tại, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn, cùng chỉ số trên mọi map của vòng xoay và những map R-T chơi tốt nhất.
Tier và điểm trong từng chế độ, gồm cả Showdown. Nhấn vào một chế độ trên bảng tier để xem toàn bộ xếp hạng của chế độ đó.
| Chế độ | Tier | Điểm | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| B | 5 | 48.8% | 0.6% | 138 | |
| A | 6,4 | 47.3% | 4.8% | 1.633 | |
| A | 5,5 | 49.6% | 1.4% | 498 | |
| A | 5,6 | 49.3% | 0.9% | 334 | |
| C | 4,4 | 43.4% | 1.4% | 444 | |
| C | 3,3 | 41.9% | 0.5% | 89 | |
| A | 7,3 | 55.8% | 7.9% | 706 | |
| B | 4,6 | 45.0% | 3.6% | 566 |
Các map trong vòng xoay xếp hạng hiện tại, sắp theo tỉ lệ thắng trong từng chế độ.
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 55.0% | 0.7% | 62 | ||
| 42.4% | 0.4% | 33 | ||
| 39.5% | 0.5% | 43 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 51.8% | 1.1% | 108 | ||
| 51.1% | 1.5% | 135 | Tốt | |
| 48.5% | 1.4% | 132 | ||
| 47.1% | 1.3% | 123 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 56.2% | 0.8% | 73 | ||
| 49.0% | 1.1% | 102 | ||
| 48.1% | 0.9% | 79 | ||
| 45.0% | 0.9% | 80 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 50.5% | 1.1% | 97 | ||
| 47.0% | 1.0% | 84 | ||
| 46.3% | 1.6% | 138 | ||
| 33.9% | 1.4% | 125 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 48.6% | 0.4% | 37 | ||
| 38.5% | 0.6% | 52 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 55.9% | 7.9% | 673 | Rất tốt | |
| 42.4% | 0.4% | 33 |
Quick Maths
Marks created last 3 seconds longer.
Recording
R-T and his legs take 20% less damage when split.
Out Of Line
Instantly charges R-T's Super. Cooldown: 20 seconds.
Hacks
Instantly trigger all active marks on all enemy brawlers, dealing their damage. Cooldown: 15 seconds.