
Rosa trong chế độ xếp hạng Brawl Stars. Tier hiện tại, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn, cùng chỉ số trên mọi map của vòng xoay và những map Rosa chơi tốt nhất.
Tier và điểm trong từng chế độ, gồm cả Showdown. Nhấn vào một chế độ trên bảng tier để xem toàn bộ xếp hạng của chế độ đó.
| Chế độ | Tier | Điểm | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| A | 6 | 51.7% | 1.7% | 237 | |
| A | 6,2 | 45.6% | 7.3% | 3.548 | |
| D | 2,4 | 39.7% | 0.5% | 99 | |
| F | 0 | 31.9% | 0.5% | 47 | |
| A | 6,8 | 52.8% | 2.0% | 495 | |
| A | 6,7 | 54.6% | 0.5% | 83 | |
| D | 2,2 | 36.4% | 6.5% | 1.181 |
Các map trong vòng xoay xếp hạng hiện tại, sắp theo tỉ lệ thắng trong từng chế độ.
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 52.4% | 1.9% | 167 | Tốt | |
| 47.8% | 0.8% | 70 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 41.8% | 0.6% | 55 | ||
| 36.4% | 0.5% | 44 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 31.9% | 0.5% | 47 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 63.4% | 0.9% | 82 | ||
| 58.3% | 2.4% | 206 | Tốt | |
| 41.8% | 1.8% | 153 | ||
| 37.0% | 0.6% | 54 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 56.3% | 0.5% | 48 | ||
| 51.4% | 0.4% | 35 |
Plant Life
Rosa recovers 432 health per second when inside a bush.
Thorny Gloves
Rosa's punches gain +300 damage during her Super.
Grow Light
Rosa fertilizes the ground around her and bushes instantly grow to provide great cover. Cooldown: 13 seconds.
Unfriendly Bushes
All opponents hiding in bushes take 300 damage and get slowed down for 3 seconds. Cooldown: 14 seconds.