
Melodie trong chế độ xếp hạng Brawl Stars. Tier hiện tại, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn, cùng chỉ số trên mọi map của vòng xoay và những map Melodie chơi tốt nhất.
Tier và điểm trong từng chế độ, gồm cả Showdown. Nhấn vào một chế độ trên bảng tier để xem toàn bộ xếp hạng của chế độ đó.
| Chế độ | Tier | Điểm | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| A | 7,2 | 55.5% | 1.2% | 330 | |
| B | 5 | 39.4% | 6.0% | 2.992 | |
| C | 3,1 | 41.5% | 0.5% | 126 | |
| A | 7,2 | 53.8% | 16.6% | 5.422 | |
| D | 2,3 | 38.7% | 0.4% | 77 | |
| D | 2,2 | 39.0% | 0.5% | 114 | |
| D | 1,6 | 34.6% | 4.7% | 1.070 |
Các map trong vòng xoay xếp hạng hiện tại, sắp theo tỉ lệ thắng trong từng chế độ.
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 59.7% | 1.5% | 136 | Tốt | |
| 54.7% | 0.7% | 64 | ||
| 43.2% | 0.5% | 44 | ||
| 42.1% | 0.4% | 38 | ||
| 41.7% | 0.6% | 48 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 50.0% | 0.5% | 46 | ||
| 36.7% | 0.3% | 30 | ||
| 36.0% | 0.5% | 50 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 56.6% | 12.8% | 1.118 | Rất tốt | |
| 55.1% | 18.2% | 1.618 | Rất tốt | |
| 52.1% | 11.7% | 1.041 | Tốt | |
| 51.8% | 18.7% | 1.645 | Tốt |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 46.0% | 0.4% | 37 | ||
| 32.5% | 0.4% | 40 |
| Map | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn | Map tốt |
|---|---|---|---|---|
| 45.5% | 0.5% | 44 | ||
| 36.7% | 0.4% | 30 | ||
| 32.5% | 0.5% | 40 |
Fast Beats
Melodie gains 6% increased movement speed from each note orbiting her.
Extended Mix
Melodie's notes last for 25% longer before vanishing.
Perfect Pitch
Melodie's notes get 35% increased movement speed and 70% wider orbit for 5 seconds. Cooldown: 10 seconds.
Interlude
Melodie gains 10% Shield from each note orbiting her. Cooldown: 19 seconds.