Background image

Thresh Rừng

Thresh Rừng có 40% thắng với 0.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 10 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Thresh ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:10

Tỉ lệ thắng:40%

Tier:D

Thresh

Thresh — Rừng

Thresh

Thresh

D
  • Đọa ĐàyP
  • Án TửQ
  • Con Đường Tăm TốiW
  • Lưỡi Hái XoáyE
  • Đóng HộpR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
10
Thắng
4
Tỉ lệ thắng
40%
Tỉ lệ chọn
0.01%
Tỉ lệ cấm
5.14%
Độ khó
Khó

Thông số Thresh Rừng

1 726
Sát thương vật lý
8 618
Sát thương phép
802
Sát thương chuẩn
11 146
Tổng sát thương
30 190
Sát thương nhận
5 652
Hồi máu
2.3
Hạ gục
8.5
Số mạng
14.2
Hỗ trợ
0.9
Chuỗi hạ gục tối đa
9 981
Vàng
28.7
Lính tiêu diệt
44.9
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút10%
  • 21–25 phút10%
  • 26–30 phút30%
  • 31–35 phút10%
  • 36–40 phút40%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút66.7%
  • 31–35 phút100%
  • 36–40 phút25%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Sứ giả khe vực đầu tiên50%
  • Baron đầu tiên50%
  • Rồng đầu tiên60%
  • First Blood100%
  • Trụ đầu tiên100%

Cách trang Thresh Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Thresh Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Thresh ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Thresh thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Thresh ở Rừng.

Dữ liệu Thresh Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.