Background image

Kayle

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối:

Kayle

Kayle
Mặt TrờiLiên Kích

Kayle

2Hàng sau

Bản vá 18.1 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý543 trận

Vị trí TB:
4.85
Tỉ lệ chọn:
11.16%
Top 4:
42.71%
Tỷ lệ thắng:
13.22%

Tướng tầm xa nên đặt ở hàng sau.

Kỹ năng Kayle

Phán Quyết Mặt Trời

Phán Quyết Mặt Trời

Nội Tại: Kayle thăng hoa dựa trên cấp sao của mình, cho cô các hiệu ứng thưởng cộng dồn. Thăng Hoa 1: Đòn đánh gây Ability Power sát thương phép cộng thêm. Thăng Hoa 2: Đòn đánh gây Cào Xé lên kẻ địch trong giây. Thăng Hoa 3: Đòn đánh phóng ra sóng năng lượng, gây Ability Power sát thương phép lên tất cả các đơn vị khác trúng đòn. Thăng Hoa 4: Nhận tầm đánh vô hạn. Mỗi đợt sóng thứ sẽ lớn hơn nhiều. Cào Xé: Giảm Kháng Phép

Chỉ số Kayle

550/​990/​1782
Máu
0/​0/​0
Sát thương đòn thường
0/​0
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
30
Giáp
30
Kháng phép
0.75
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
4
Tầm đánh

Phân bố cấp Kayle

  • 1
    Vị trí TB: 6.483.5%
  • 2
    Vị trí TB: 6.3929.2%
  • 3
    Vị trí TB: 4.1167.2%
  • 4
    Vị trí TB: 30.2%

Phân bố đồ Kayle

  • 0
    Vị trí TB: 5.878.4%
  • 1
    Vị trí TB: 63.2%
  • 2
    Vị trí TB: 6.675.9%
  • 3
    Vị trí TB: 4.5882.5%

Hệ Kayle

Synergy Kayle

Thường ghép cùng Kayle

  • S+
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 3.78Tỷ lệ thắng:27.78%Top 4:61.11%
    3.3%
  • S+
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Đao Chớp
    Vị trí TB: 2.18Tỷ lệ thắng:45.45%Top 4:90.91%
    2%
  • A
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 4.44Tỷ lệ thắng:17.14%Top 4:54.29%
    12.9%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB: 4.43Tỷ lệ thắng:23.33%Top 4:50%
    5.5%

Đồ hàng đầu cho Kayle

  • S+
    Đao Chớp
    Vị trí TB: 2.85Tỷ lệ thắng:39.02%Top 4:78.05%
    6.2%
  • S+
    Đao Tím
    Vị trí TB: 3.64Tỷ lệ thắng:25%Top 4:64.29%
    4.3%
  • S+
    Dao Điện Statikk
    Vị trí TB: 4.08Tỷ lệ thắng:7.69%Top 4:61.54%
    4%
  • S
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 4.29Tỷ lệ thắng:17.58%Top 4:56.04%
    27.7%
Mọi độ khó
Mọi tier
Mọi chế độ
Thứ tự mặc định

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

D

Mighty Ornn

Set 18
Bản vá 18.1
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB:4.84Tỷ lệ thắng:13.85%Top 4:43.97%Game:7.58%

Comp đầu game

Rakan
Leona
Xayah
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooBùa Đỏ
Ornn
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Sejuani
LeBlanc
Kayle
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon

Vị trí đầu game

Ornn
Rakan
Leona
Sejuani
Xayah
LeBlanc
Kayle

Vị trí

Ornn
Rakan
Leona
Sejuani
Xayah
LeBlanc
Kayle
Ahri
Aphelios

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Ornn
Xayah
Kayle

Ưu tiên vòng quay

Đai Khổng Lồ
Giáp Lưới
Áo Choàng Bạc
Nước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Ornn

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Xayah

Kiếm Tử Thần
Kiếm B.F.Kiếm B.F.
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Bùa Đỏ
Cung GỗCung Gỗ

Đồ chủ lực Kayle

Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
D

Ruby Cassiopeia

Set 18
Bản vá 18.1
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB:4.88Tỷ lệ thắng:11.39%Top 4:40.21%Game:2.73%

Comp đầu game

Leona
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Kayle
Sejuani
Diana
Fiddlesticks
Cassiopeia
Quyền Trượng Thiên ThầnBùa XanhKiếm Súng Hextech
Akali
Kiếm Tử ThầnThịnh Nộ Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo

Vị trí đầu game

Akali
Diana
Leona
Sejuani
Fiddlesticks
Kayle
Cassiopeia

Vị trí

Diana
Leona
Sejuani
Fiddlesticks
Kayle
Ahri
Aphelios
Alune
Cassiopeia

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Cassiopeia
Leona
Aphelios

Ưu tiên vòng quay

Nước Mắt Nữ Thần
Gậy Quá Khổ
Kiếm B.F.

Đồ chủ lực Cassiopeia

Quyền Trượng Thiên Thần
Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Kiếm Súng Hextech
Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Leona

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Aphelios

Thịnh Nộ Thủy Quái
Cung GỗÁo Choàng Bạc
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Kiếm Tử Thần
Kiếm B.F.Kiếm B.F.

Cách trang Kayle được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Kayle này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế lấy qua API của Riot Games. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Kayle thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Kayle thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Kayle này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.