Background image

Thú Tượng Thạch Giáp trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Thú Tượng Thạch Giáp trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Thú Tượng Thạch Giáp

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc

Thú Tượng Thạch Giáp

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 63 041 trận

Tăng 10 Giáp và 10 Kháng Phép với mỗi kẻ địch đang nhắm vào chủ sở hữu.

Armor:
25
Armor mỗi kẻ địch:
10
Health:
100
Magic Resist:
25
Magic Resist mỗi kẻ địch:
10
Size increase:
0.075
Vị trí TB:
4.17
Tỉ lệ chọn:
65.73%
Top 4:
56.37%
Tỷ lệ thắng:
14.52%

Tướng dùng Thú Tượng Thạch Giáp

  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.15Top 4:57.26%Tỷ lệ thắng:11.81%
    64.9%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.82Top 4:63.19%Tỷ lệ thắng:17.95%
    52.4%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.08Top 4:57.33%Tỷ lệ thắng:16.11%
    29.8%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.36Top 4:52.22%Tỷ lệ thắng:12.18%
    29.7%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.12Top 4:57.2%Tỷ lệ thắng:17.03%
    29.2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.36Top 4:51.58%Tỷ lệ thắng:16.81%
    21.3%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.21Top 4:55.32%Tỷ lệ thắng:16.42%
    20.8%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.30Top 4:53.93%Tỷ lệ thắng:12.5%
    19.9%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.97Top 4:60.23%Tỷ lệ thắng:17.26%
    17%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.20Top 4:56.14%Tỷ lệ thắng:14.23%
    14.9%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.14Top 4:57.72%Tỷ lệ thắng:13.56%
    14.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.03Top 4:58.92%Tỷ lệ thắng:14.94%
    11.9%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.64Top 4:46.06%Tỷ lệ thắng:9.88%
    10.7%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.56Top 4:47.76%Tỷ lệ thắng:11.64%
    10.7%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.36Top 4:53.29%Tỷ lệ thắng:8.87%
    9.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.30Top 4:54.5%Tỷ lệ thắng:12.32%
    8.1%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.79Top 4:44.36%Tỷ lệ thắng:8.74%
    8.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.49Top 4:50.48%Tỷ lệ thắng:9.87%
    6.6%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.23Top 4:56.83%Tỷ lệ thắng:13.12%
    5.5%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.61Top 4:67.3%Tỷ lệ thắng:20.17%
    4.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.72Top 4:65.13%Tỷ lệ thắng:18.71%
    3.2%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.59Top 4:51.61%Tỷ lệ thắng:9.68%
    1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.92Top 4:61.33%Tỷ lệ thắng:14.67%
    0.9%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.75Top 4:68.71%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.9%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.83Top 4:60%Tỷ lệ thắng:16.84%
    0.9%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.14Top 4:54.29%Tỷ lệ thắng:17.14%
    0.8%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.37Top 4:50%Tỷ lệ thắng:15.52%
    0.8%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.08Top 4:57.33%Tỷ lệ thắng:20%
    0.8%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.40Top 4:51.92%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.5%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.28Top 4:52.5%Tỷ lệ thắng:17.5%
    0.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.91Top 4:40.91%Tỷ lệ thắng:4.55%
    0.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:3.90Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:5.13Top 4:36.67%Tỷ lệ thắng:10%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.65Top 4:47.06%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.19Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.33Top 4:50%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.2%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.20Top 4:60%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.93Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.52Top 4:47.62%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:5.44Top 4:31.25%Tỷ lệ thắng:6.25%
    0.1%