Background image

Gnar Hỗ trợ

Gnar Hỗ trợ có 75% thắng với 0.01% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 8 trận ở bản vá 26.16, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Gnar ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:8

Tỉ lệ thắng:75%

Tier:D

Gnar

Gnar — Hỗ trợ

Gnar

Gnar

D
  • Đột Biến GienP
  • Ném Boomerang / Ném ĐáQ
  • Quá Khích / Đập PháW
  • Nhún Nhảy / Nghiền NátE
  • GNAR!R

Hỗ trợ · Bản vá 26.16 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
8
Thắng
6
Tỉ lệ thắng
75%
Tỉ lệ chọn
0.01%
Tỉ lệ cấm
0.88%
Độ khó
Khó

Thông số Gnar Hỗ trợ

14 246
Sát thương vật lý
2 240
Sát thương phép
917
Sát thương chuẩn
17 404
Tổng sát thương
26 830
Sát thương nhận
3 971
Hồi máu
4.5
Hạ gục
8.1
Số mạng
8.6
Hỗ trợ
1.4
Chuỗi hạ gục tối đa
9 581
Vàng
63.5
Lính tiêu diệt
2
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút25%
  • 16–20 phút12.5%
  • 21–25 phút37.5%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút25%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút100%
  • 16–20 phút100%
  • 21–25 phút66.7%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút0%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Baron đầu tiên0%
  • First Blood66.7%
  • Trụ đầu tiên83.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên100%
  • Rồng đầu tiên100%

Cách trang Gnar Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Gnar Hỗ trợ này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Gnar ở Hỗ trợ được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Gnar thể hiện ra sao ở Hỗ trợ, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Gnar ở Hỗ trợ.

Dữ liệu Gnar Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.