Background image

Gwen Hỗ trợ

Gwen Hỗ trợ có 60% thắng với 0% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 5 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Gwen ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:5

Tỉ lệ thắng:60%

Tier:D

Gwen

Gwen — Hỗ trợ

Gwen

Gwen

D
  • Ngàn Nhát CắtP
  • Xoẹt Xoẹt!Q
  • Sương Lam Bất BạiW
  • Xén XénE
  • Xe Chỉ Luồn KimR

Hỗ trợ · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
5
Thắng
3
Tỉ lệ thắng
60%
Tỉ lệ chọn
0%
Tỉ lệ cấm
2.45%
Độ khó
Trung bình

Thông số Gwen Hỗ trợ

4 291
Sát thương vật lý
13 453
Sát thương phép
3 203
Sát thương chuẩn
20 948
Tổng sát thương
31 038
Sát thương nhận
6 578
Hồi máu
7.6
Hạ gục
6
Số mạng
6.8
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 518
Vàng
130
Lính tiêu diệt
8.8
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút80%
  • 36–40 phút20%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút0%
  • 26–30 phút0%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút100%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Trụ đầu tiên0%
  • First Blood50%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên50%
  • Rồng đầu tiên100%
  • Baron đầu tiên100%

Cách trang Gwen Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Gwen Hỗ trợ này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Gwen ở Hỗ trợ được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Gwen thể hiện ra sao ở Hỗ trợ, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Gwen ở Hỗ trợ.

Dữ liệu Gwen Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.