Background image

Amumu

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối:

Amumu

Amumu
Hỏa NgụcDũng Sĩ

Amumu

4Hàng giữa

Bản vá 18.2 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý16 trận

Vị trí TB:
4.12
Tỉ lệ chọn:
17.23%
Top 4:
49.02%
Tỷ lệ thắng:
23.53%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Amumu

Giận Dữ

Giận Dữ

30 / 125
Nội Tại: Mỗi giây, hồi lại 29.04/29.15/56 Máu và gây 12/18/150 sát thương phép lên kẻ địch trong phạm vi 1 ô. Kích Hoạt: Gây 100/150/2000 sát thương phép lên kẻ địch trong phạm vi 2 ô và Làm Choáng chúng trong 1/1/6 giây, tăng thành 2.5/2.5/12.5 giây nếu mục tiêu đang bị Thiêu Đốt. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu.

Chỉ số Amumu

1300/​2340/​4212
Máu
70/​105/​158
Sát thương đòn thường
30/​125
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
60
Giáp
60
Kháng phép
0.70
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Amumu

  • 1
    Vị trí TB: 5.7641.2%
  • 2
    Vị trí TB: 2.9758.8%
  • 3
    Vị trí TB: —0%
  • 4
    Vị trí TB: —0%

Phân bố đồ Amumu

  • 0
    Vị trí TB: 4.1854.9%
  • 1
    Vị trí TB: 411.8%
  • 2
    Vị trí TB: 72%
  • 3
    Vị trí TB: 3.8831.4%

Hệ Amumu

Synergy Amumu

Thường ghép cùng Amumu

  • S+
    DA_18_EmblemVanguard
    DA_Evenshroud
    DA_DragonsClaw
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    6.3%
  • S+
    DA_GargoyleStoneplate
    DA_18_EmblemBrawler
    DA_AdaptiveHelm
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    6.3%
  • S+
    DA_Bloodthirster
    DA_GargoyleStoneplate
    DA_Component_GiantsBelt
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    6.3%
  • S+
    DA_Evenshroud
    DA_SteadfastHeart
    DA_SpiritVisage
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    6.3%

Đồ hàng đầu cho Amumu

  • S+
    DA_Evenshroud
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:66.67%Top 4:66.67%
    5.9%
  • A
    DA_Component_GiantsBelt
    Vị trí TB: 3.75Tỷ lệ thắng:50%Top 4:50%
    7.8%
  • A
    DA_WarmogsArmor
    Vị trí TB: 4.50Tỷ lệ thắng:0%Top 4:50%
    7.8%
  • A
    DA_AdaptiveHelm
    Vị trí TB: 4Tỷ lệ thắng:50%Top 4:50%
    3.9%
Mọi độ khó
Mọi tier
Mọi chế độ
Thứ tự mặc định

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S+

Lucky Alistar

Set 18
Bản vá 18.2
Slow Roll
Khó
Vị trí TB:2.67Tỷ lệ thắng:55.56%Top 4:66.67%Game:2.88%

Comp đầu game

Rakan
Alistar
Găng Đạo TặcGăng Bảo ThạchTrái Tim Kiên Định
Akali
Vuốt RồngThú Tượng Thạch GiápTrái Tim Kiên Định
Azir
Caitlyn
Camille
Cassiopeia

Vị trí đầu game

Camille
Rakan
Alistar
Akali
Caitlyn
Cassiopeia
Azir

Vị trí

Gnar
Amumu
Rakan
Alistar
Kennen
Taric
Ezreal
Ivern
Draven

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Alistar
Taric
Amumu

Ưu tiên vòng quay

Găng Đấu Tập
Gậy Quá Khổ
Giáp Lưới

Đồ chủ lực Alistar

Găng Đạo Tặc
Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Trái Tim Kiên Định
Giáp LướiGăng Đấu Tập

Đồ chủ lực Taric

Mũ Thích Nghi
Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Amumu

Vuốt Rồng
Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Trái Tim Kiên Định
Giáp LướiGăng Đấu Tập
D

Apocalyptic Sói Hắc Ám

Set 18
Bản vá 18.2
Slow Roll
Dễ
Vị trí TB:7Tỷ lệ thắng:0%Top 4:0%Game:0.32%

Comp đầu game

Camille
Sejuani
Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Huyết KiếmKiếm Tử ThầnÁo Choàng Bóng Tối
Vi
Rengar
Akali
Kiếm Tử ThầnQuyền Năng Khổng LồGiáp Vai Nguyệt Thần

Vị trí đầu game

Vi
Cua Kỳ Cục
Camille
Sejuani
Sói Hắc Ám
Rengar
Akali

Vị trí

Amumu
Maokai
Vi
Cua Kỳ Cục
Camille
Sejuani
Sói Hắc Ám
Rengar
Bụi Gai Đỏ

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Sói Hắc Ám
Amumu
Bụi Gai Đỏ

Ưu tiên vòng quay

Kiếm B.F.
Áo Choàng Bạc
Giáp Lưới

Đồ chủ lực Sói Hắc Ám

Huyết Kiếm
Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
Kiếm Tử Thần
Kiếm B.F.Kiếm B.F.
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm B.F.Giáp Lưới

Đồ chủ lực Amumu

Mũ Thích Nghi
Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
Giáp Vai Nguyệt Thần
Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Bụi Gai Đỏ

Kiếm Tử Thần
Kiếm B.F.Kiếm B.F.
Bàn Tay Công Lý
Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
Quyền Năng Khổng Lồ
Cung GỗGiáp Lưới

Cách trang Amumu được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Amumu này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế lấy qua API của Riot Games. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Amumu thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Amumu thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Amumu này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.