Background image

Kha'Zix

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối:

Kha'Zix

Kha'Zix
Khắc Tinh

Kha'Zix

3Hàng giữa

Bản vá 18.2 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý10 trận

Vị trí TB:
4.56
Tỉ lệ chọn:
6.08%
Top 4:
50%
Tỷ lệ thắng:
16.67%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Kha'Zix

Nếm Mùi Sợ Hãi

Nếm Mùi Sợ Hãi

0 / 25
Nhảy tới kẻ địch ở xa nhất trong phạm vi 2.7 Ô, gây 260/370/550 sát thương phép. Nếu kẻ địch không có đồng minh liền kề, thay vào đó, gây 310/445/660 sát thương phép và nhận 10 năng lượng.{Augment.Variant.RivalsAugment.AbilityTooltip}

Chỉ số Kha'Zix

950/​1710/​3078
Máu
40/​60/​90
Sát thương đòn thường
0/​25
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
55
Giáp
55
Kháng phép
0.85
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Kha'Zix

  • 1
    Vị trí TB: 85.6%
  • 2
    Vị trí TB: 5.3366.7%
  • 3
    Vị trí TB: 227.8%
  • 4
    Vị trí TB: —0%

Phân bố đồ Kha'Zix

  • 0
    Vị trí TB: 7.5011.1%
  • 1
    Vị trí TB: 616.7%
  • 2
    Vị trí TB: 5.6716.7%
  • 3
    Vị trí TB: 3.2055.6%

Hệ Kha'Zix

Synergy Kha'Zix

Thường ghép cùng Kha'Zix

  • S+
    DA_RabadonsDeathcap
    DA_EdgeOfNight
    DA_HandOfJustice
    Vị trí TB: 2Tỷ lệ thắng:50%Top 4:100%
    20%
  • S+
    DA_Bloodthirster
    DA_EdgeOfNight
    DA_ArchangelsStaff
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    10%
  • S+
    DA_Bloodthirster
    DA_RabadonsDeathcap
    DA_HandOfJustice
    Vị trí TB: 1Tỷ lệ thắng:100%Top 4:100%
    10%
  • S+
    DA_Bloodthirster
    DA_18_EmblemExecutioner
    DA_NashorsTooth
    Vị trí TB: 4Tỷ lệ thắng:0%Top 4:100%
    10%

Đồ hàng đầu cho Kha'Zix

  • S+
    DA_EdgeOfNight
    Vị trí TB: 2.80Tỷ lệ thắng:40%Top 4:80%
    27.8%
  • S+
    DA_HandOfJustice
    Vị trí TB: 3Tỷ lệ thắng:40%Top 4:80%
    27.8%
  • S+
    DA_Bloodthirster
    Vị trí TB: 3.60Tỷ lệ thắng:40%Top 4:60%
    27.8%
  • S+
    DA_RabadonsDeathcap
    Vị trí TB: 1.67Tỷ lệ thắng:66.67%Top 4:100%
    16.7%
Mọi độ khó
Mọi tier
Mọi chế độ
Thứ tự mặc định

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S+

Galactic Diana

Set 18
Bản vá 18.2
Slow Roll
Dễ
Vị trí TB:1.8Tỷ lệ thắng:60%Top 4:100%Game:1.6%

Comp đầu game

Kog'Maw
Kha'Zix
Hecarim
Áo Choàng GaiThú Tượng Thạch GiápTrái Tim Kiên Định
Diana
Găng Bảo ThạchNanh NashorÁo Choàng Thủy Ngân
Akali
Vô Cực KiếmCung Xanh
Alistar
Azir

Vị trí đầu game

Alistar
Diana
Kha'Zix
Hecarim
Akali
Kog'Maw
Azir

Vị trí

Taric
Diana
Kha'Zix
Hecarim
Người Đá
Kog'Maw
Zyra
Aphelios
Alune

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Diana
Hecarim
Aphelios

Ưu tiên vòng quay

Găng Đấu Tập
Gậy Quá Khổ
Cung Gỗ
Đai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Diana

Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Nanh Nashor
Cung GỗĐai Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập

Đồ chủ lực Hecarim

Áo Choàng Gai
Giáp LướiGiáp Lưới
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Trái Tim Kiên Định
Giáp LướiGăng Đấu Tập

Đồ chủ lực Aphelios

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Cung Xanh
Cung GỗGăng Đấu Tập
D

Astral Master Yi

Set 18
Bản vá 18.2
Slow Roll
Trung bình
Vị trí TB:6.33Tỷ lệ thắng:0%Top 4:16.67%Game:1.92%

Comp đầu game

Karma
Yorick
Yunara
Azir
Kha'Zix
Master Yi
Huyết KiếmCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
Akali
Nanh NashorThú Tượng Thạch Giáp

Vị trí đầu game

Master Yi
Yorick
Kha'Zix
Akali
Karma
Yunara
Azir

Vị trí

Maokai
Master Yi
Yorick
Kha'Zix
Malphite
Karma
Yunara
Azir
Ahri

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Master Yi
Ahri
Malphite

Ưu tiên vòng quay

Kiếm B.F.
Áo Choàng Bạc
Cung Gỗ
Gậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Master Yi

Huyết Kiếm
Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập

Đồ chủ lực Ahri

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Nanh Nashor
Cung GỗĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Malphite

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Nỏ Sét
Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần

Cách trang Kha'Zix được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Kha'Zix này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế lấy qua API của Riot Games. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Kha'Zix thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Kha'Zix thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Kha'Zix này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.