Background image

Ấn Viễn Chinh TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Ấn Viễn Chinh trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Ấn Viễn Chinh

Ấn Viễn Chinh
Chảo VàngGậy Quá Khổ

Ấn Viễn Chinh

B

Bản vá 16.16 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 5 518 trận

Chủ sở hữu nhận thêm hệ Viễn Chinh. Bắt Đầu Giao Tranh: Chủ sở hữu và đồng minh trong phạm vi 1 ô cùng hàng nhận thưởng chỉ số dựa trên vai trò của chủ sở hữu. - Đỡ Đòn: 10 Giáp và Kháng Phép - Đấu Sĩ/Sát Thủ: 10 Hút Máu Toàn Phần - Vai Trò Khác: 10 Tốc Độ Đánh

Attack Damage
0.2
Ability Power
20
Bonus Armor MR
10
Bonus Attack Speed
0.1
Bonus Omnivamp
0.1
Vị trí TB
4.31
Tỉ lệ chọn
1.73%
Top 4
53.46%
Tỷ lệ thắng
13.61%

Tướng dùng Ấn Viễn Chinh

  • Sona

    Sona

    Vị trí TB3.60Top 464.89%Tỷ lệ thắng22.9%
    0.7%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB4.41Top 449.41%Tỷ lệ thắng12.94%
    0.6%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB4.49Top 450.61%Tỷ lệ thắng12.15%
    0.5%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB3.92Top 463.16%Tỷ lệ thắng15.79%
    0.5%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB4.15Top 454.55%Tỷ lệ thắng9.09%
    0.5%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB3.73Top 461.67%Tỷ lệ thắng19.17%
    0.4%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB4.25Top 455.7%Tỷ lệ thắng12.66%
    0.4%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB4.75Top 445.16%Tỷ lệ thắng13.71%
    0.4%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB4.15Top 456.41%Tỷ lệ thắng17.95%
    0.4%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB4.08Top 454.46%Tỷ lệ thắng18.32%
    0.4%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB4.30Top 453.33%Tỷ lệ thắng13.33%
    0.4%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB4.79Top 446.98%Tỷ lệ thắng5.37%
    0.4%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB4.80Top 444.68%Tỷ lệ thắng15.96%
    0.4%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB3.64Top 467.84%Tỷ lệ thắng20.6%
    0.3%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB3.83Top 466.37%Tỷ lệ thắng19.47%
    0.3%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB4.09Top 456.25%Tỷ lệ thắng16.67%
    0.3%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB4.98Top 442.27%Tỷ lệ thắng10.31%
    0.3%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB4.26Top 450.98%Tỷ lệ thắng14.71%
    0.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB4.48Top 450.72%Tỷ lệ thắng13.04%
    0.3%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB3.66Top 466%Tỷ lệ thắng22%
    0.3%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB4.47Top 447.92%Tỷ lệ thắng10.42%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB4.57Top 450%Tỷ lệ thắng13.95%
    0.2%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB4.93Top 438.81%Tỷ lệ thắng8.96%
    0.2%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB4.39Top 452.26%Tỷ lệ thắng15.48%
    0.2%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB3.90Top 459.31%Tỷ lệ thắng22.07%
    0.2%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB3.95Top 463.96%Tỷ lệ thắng17.12%
    0.2%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB4.23Top 456.59%Tỷ lệ thắng15.5%
    0.2%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB4.21Top 455.17%Tỷ lệ thắng13.79%
    0.2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB4.37Top 453.95%Tỷ lệ thắng14.47%
    0.2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB4.52Top 446.34%Tỷ lệ thắng12.2%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB4.61Top 442.5%Tỷ lệ thắng8.75%
    0.2%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB4.18Top 458%Tỷ lệ thắng13.33%
    0.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB4.48Top 450.57%Tỷ lệ thắng11.49%
    0.2%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB3.94Top 461.8%Tỷ lệ thắng5.62%
    0.2%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB4.40Top 450.4%Tỷ lệ thắng12.8%
    0.2%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB3.58Top 466.67%Tỷ lệ thắng25%
    0.1%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB4.55Top 448.06%Tỷ lệ thắng9.3%
    0.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB4.97Top 441.27%Tỷ lệ thắng7.94%
    0.1%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB4.26Top 453.45%Tỷ lệ thắng13.79%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB4.77Top 448.44%Tỷ lệ thắng6.25%
    0.1%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17
Top trang bị Bộ 17
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Ấn Viễn Chinh được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ấn Viễn Chinh này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Ấn Viễn Chinh và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Ấn Viễn Chinh thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Ấn Viễn Chinh nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Ấn Viễn Chinh này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.