Background image

Giáp Máu Warmog TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Giáp Máu Warmog trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Giáp Máu Warmog

Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Giáp Máu Warmog

A

Bản vá 16.16 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 196 930 trận

Nhận 18 Máu tối đa.

Bonus Percent HP
0.18
Health
500
Vị trí TB
4.09
Tỉ lệ chọn
61.57%
Top 4
57.9%
Tỷ lệ thắng
15.01%

Tướng dùng Giáp Máu Warmog

  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB4.10Top 457.24%Tỷ lệ thắng14.27%
    40.2%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB4.04Top 459.28%Tỷ lệ thắng14.21%
    28.4%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB4.39Top 451.38%Tỷ lệ thắng12.97%
    25.1%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB4.29Top 455.71%Tỷ lệ thắng9.31%
    24.9%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB3.89Top 460.97%Tỷ lệ thắng20.19%
    22.8%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB4.46Top 450.88%Tỷ lệ thắng9.91%
    21.7%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB3.75Top 464.37%Tỷ lệ thắng17.99%
    20.9%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB3.73Top 464.87%Tỷ lệ thắng18.07%
    20.4%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB4.73Top 446.31%Tỷ lệ thắng10.56%
    18.9%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB4.13Top 456.72%Tỷ lệ thắng17.57%
    18.6%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB4.37Top 453.53%Tỷ lệ thắng13.35%
    18%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB3.95Top 459.43%Tỷ lệ thắng18.64%
    13.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB3.94Top 460.8%Tỷ lệ thắng15.85%
    12.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB4.50Top 449.82%Tỷ lệ thắng9.23%
    11.7%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB4.52Top 450.51%Tỷ lệ thắng8.97%
    10.3%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB4.59Top 447.56%Tỷ lệ thắng8.84%
    9.5%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB4.15Top 457.9%Tỷ lệ thắng9.33%
    8.2%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB4.65Top 447.81%Tỷ lệ thắng7.88%
    7.2%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB3.55Top 468.72%Tỷ lệ thắng19.41%
    7.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB3.07Top 477.29%Tỷ lệ thắng26.7%
    4.6%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB3.59Top 468.6%Tỷ lệ thắng19.62%
    3.3%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB3.99Top 461.1%Tỷ lệ thắng15.03%
    2.8%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB4.83Top 444.39%Tỷ lệ thắng8.83%
    1.5%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB4.72Top 446.96%Tỷ lệ thắng6.63%
    1.2%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB4.05Top 459.94%Tỷ lệ thắng17.21%
    1.2%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB4.57Top 449.86%Tỷ lệ thắng8.59%
    1.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB3.65Top 464.91%Tỷ lệ thắng18.49%
    1%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB3.76Top 466.28%Tỷ lệ thắng17.44%
    0.9%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB4Top 458.12%Tỷ lệ thắng15.38%
    0.9%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB3.88Top 466.05%Tỷ lệ thắng16.67%
    0.8%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB4.21Top 456.15%Tỷ lệ thắng9.63%
    0.8%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB4.38Top 452.59%Tỷ lệ thắng7.33%
    0.7%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB4.78Top 450.41%Tỷ lệ thắng4.1%
    0.7%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB4.41Top 447.5%Tỷ lệ thắng12.5%
    0.5%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB4.59Top 447.89%Tỷ lệ thắng7.04%
    0.5%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB4.12Top 459.79%Tỷ lệ thắng10.58%
    0.4%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB5.30Top 430.43%Tỷ lệ thắng2.9%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB3.85Top 469.12%Tỷ lệ thắng1.47%
    0.2%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB3.64Top 469.74%Tỷ lệ thắng6.58%
    0.1%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB3.93Top 462.32%Tỷ lệ thắng10.14%
    0.1%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17
Top trang bị Bộ 17
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Giáp Máu Warmog được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Giáp Máu Warmog này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Giáp Máu Warmog và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Giáp Máu Warmog thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Giáp Máu Warmog nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Giáp Máu Warmog này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.