Background image

Vương Miện Demacia TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Vương Miện Demacia trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Vương Miện Demacia

Vương Miện Demacia

Vương Miện Demacia

D

Bản vá 16.16 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 899 trận

Nếu tướng mang nó là tướng Đỡ Đòn, hồi lại 3 - % Máu tối đa mỗi 2 giây (tùy theo giai đoạn). Nếu không, nhận 10% Attack Damage Sức Mạnh Công Kích và Ability Power Sức Mạnh Phép Thuật mỗi 2 giây. Nếu chủ sở hữu trang bị này hy sinh, bạn lập tức thua giao tranh. Bạn có thể gỡ bỏ trang bị này bằng cách chuyển chủ sở hữu về hàng dự bị.

ADand AP Per Tick
10
Attack Speed
30
Healing Percent Per Tick Per Stage
3
Health
300
Heal Tick Rate
2
Vị trí TB
4.66
Tỉ lệ chọn
0.59%
Top 4
46.18%
Tỷ lệ thắng
10.9%

Tướng dùng Vương Miện Demacia

  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB4.44Top 452.98%Tỷ lệ thắng19.05%
    0.4%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB3.99Top 460.94%Tỷ lệ thắng10.94%
    0.4%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB4.38Top 456.06%Tỷ lệ thắng3.03%
    0.3%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB4.32Top 448.61%Tỷ lệ thắng25%
    0.2%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB4.60Top 446.15%Tỷ lệ thắng7.69%
    0.2%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB4.57Top 448.28%Tỷ lệ thắng10.34%
    0.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB4.80Top 442.25%Tỷ lệ thắng9.86%
    0.2%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB3.92Top 460.34%Tỷ lệ thắng15.08%
    0.2%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB4.52Top 450%Tỷ lệ thắng4.35%
    0.2%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB4.74Top 442.11%Tỷ lệ thắng21.05%
    0.2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB5.15Top 437.31%Tỷ lệ thắng5.97%
    0.2%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB4.38Top 447.5%Tỷ lệ thắng12.5%
    0.2%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB4.96Top 444.44%Tỷ lệ thắng7.41%
    0.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB5.24Top 432%Tỷ lệ thắng8%
    0.2%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB4.50Top 445.83%Tỷ lệ thắng10.42%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB4.55Top 447.62%Tỷ lệ thắng2.38%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB4.50Top 447.83%Tỷ lệ thắng2.17%
    0.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB5.38Top 437.5%Tỷ lệ thắng4.17%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB4.08Top 451.35%Tỷ lệ thắng21.62%
    0.1%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB4.13Top 457.89%Tỷ lệ thắng15.79%
    0.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB5.20Top 436%Tỷ lệ thắng8%
    0.1%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB4.50Top 450%Tỷ lệ thắng14.29%
    0.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB4.74Top 440.74%Tỷ lệ thắng14.81%
    0.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB5.41Top 429.41%Tỷ lệ thắng5.88%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB4.80Top 436%Tỷ lệ thắng16%
    0.1%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB5.15Top 435%Tỷ lệ thắng10%
    0.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB5.23Top 442.31%Tỷ lệ thắng7.69%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB5.47Top 426.32%Tỷ lệ thắng5.26%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB5.72Top 427.78%Tỷ lệ thắng0%
    0.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB6.18Top 49.09%Tỷ lệ thắng0%
    0.1%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB4.70Top 440.74%Tỷ lệ thắng14.81%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB5.02Top 442.86%Tỷ lệ thắng4.08%
    0%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB5.44Top 422.22%Tỷ lệ thắng0%
    0%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB5.60Top 428%Tỷ lệ thắng0%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB6.28Top 416.67%Tỷ lệ thắng0%
    0%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB4.69Top 446.15%Tỷ lệ thắng7.69%
    0%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB4.95Top 438.1%Tỷ lệ thắng14.29%
    0%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB5.69Top 430.77%Tỷ lệ thắng7.69%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB4.31Top 461.54%Tỷ lệ thắng15.38%
    0%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB6Top 421.43%Tỷ lệ thắng0%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17
Top trang bị Bộ 17
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Vương Miện Demacia được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Vương Miện Demacia này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Vương Miện Demacia và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Vương Miện Demacia thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Vương Miện Demacia nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Vương Miện Demacia này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.