Background image

Rìu Hỏa Ngục TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Rìu Hỏa Ngục trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Rìu Hỏa Ngục

Rìu Hỏa Ngục

Rìu Hỏa Ngục

C

Bản vá 16.16 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 580 trận

Các đòn đánh gây thêm sát thương vật lý bằng 3 Máu tối đa của chủ sở hữu. Với mỗi 1 Máu đã mất, nhận 1 Tốc Độ Đánh.

Attack Damage
0.2
AS Per Missing Health Percent
0.01
Health
150
Max Health Percent Damage
0.03
Missing Health Percent
0.01
Omnivamp
0.2
Vị trí TB
4.37
Tỉ lệ chọn
0.49%
Top 4
52.72%
Tỷ lệ thắng
10.32%

Tướng dùng Rìu Hỏa Ngục

  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB5.02Top 436.36%Tỷ lệ thắng6.06%
    0.4%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB4.38Top 452.13%Tỷ lệ thắng15.96%
    0.3%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB4.07Top 458.5%Tỷ lệ thắng11.56%
    0.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB4.15Top 457.33%Tỷ lệ thắng13.33%
    0.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB4.21Top 450.94%Tỷ lệ thắng26.42%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB4.38Top 453.16%Tỷ lệ thắng6.33%
    0.2%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB3.92Top 466.67%Tỷ lệ thắng23.08%
    0.2%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB4.41Top 448.15%Tỷ lệ thắng3.7%
    0.2%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB5.80Top 424%Tỷ lệ thắng4%
    0.2%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB4.83Top 446.81%Tỷ lệ thắng2.13%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB4.79Top 449.06%Tỷ lệ thắng5.66%
    0.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB4.53Top 453.33%Tỷ lệ thắng6.67%
    0.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB3.94Top 463.89%Tỷ lệ thắng5.56%
    0.1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB4.71Top 446.43%Tỷ lệ thắng7.14%
    0.1%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB3.67Top 462.5%Tỷ lệ thắng20.83%
    0.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB3.73Top 467.5%Tỷ lệ thắng17.5%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB3.88Top 459.18%Tỷ lệ thắng12.24%
    0.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB4.12Top 460%Tỷ lệ thắng10%
    0.1%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB4.13Top 468.75%Tỷ lệ thắng6.25%
    0.1%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB4.24Top 461.9%Tỷ lệ thắng9.52%
    0.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB4.56Top 448%Tỷ lệ thắng8%
    0.1%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB5.07Top 439.29%Tỷ lệ thắng3.57%
    0.1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB3.44Top 467.31%Tỷ lệ thắng32.69%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB4.45Top 440%Tỷ lệ thắng5%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB4.48Top 447.62%Tỷ lệ thắng4.76%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB4.30Top 460%Tỷ lệ thắng10%
    0.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB4.59Top 444.12%Tỷ lệ thắng2.94%
    0.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB4.65Top 446.15%Tỷ lệ thắng7.69%
    0.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB4.76Top 448%Tỷ lệ thắng12%
    0.1%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB5Top 442.86%Tỷ lệ thắng7.14%
    0.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB5.20Top 440%Tỷ lệ thắng0%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB4.27Top 453.33%Tỷ lệ thắng0%
    0%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB4.37Top 451.22%Tỷ lệ thắng14.63%
    0%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB4.50Top 450%Tỷ lệ thắng7.14%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB4.89Top 436.84%Tỷ lệ thắng0%
    0%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB3.08Top 476.92%Tỷ lệ thắng15.38%
    0%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB4.10Top 463.33%Tỷ lệ thắng6.67%
    0%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB4.67Top 444.44%Tỷ lệ thắng5.56%
    0%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB5.52Top 423.81%Tỷ lệ thắng0%
    0%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB5.21Top 450%Tỷ lệ thắng0%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17
Top trang bị Bộ 17
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Rìu Hỏa Ngục được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Rìu Hỏa Ngục này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Rìu Hỏa Ngục và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Rìu Hỏa Ngục thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Rìu Hỏa Ngục nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Rìu Hỏa Ngục này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.