Background image

Ấn Hành Tinh TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Ấn Hành Tinh trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Ấn Hành Tinh

Ấn Hành Tinh
Siêu XẻngNước Mắt Nữ Thần

Ấn Hành Tinh

C

Bản vá 16.16 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 9 916 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc Hành Tinh. Khi tung chiêu, chủ sở hữu vào trạng thái The Groove trong 2.5 giây. Chỉ có thể kích hoạt 1 lần mỗi 4 giây.

Groove Duration
2.5
Health
200
Internal cooldown
4
Vị trí TB
4.32
Tỉ lệ chọn
3.1%
Top 4
53.11%
Tỷ lệ thắng
14.02%

Tướng dùng Ấn Hành Tinh

  • Riven

    Riven

    Vị trí TB4.06Top 457.63%Tỷ lệ thắng18.13%
    4.9%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB4.15Top 455.44%Tỷ lệ thắng18.86%
    1.1%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB4.39Top 451.58%Tỷ lệ thắng10%
    1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB3.56Top 467.81%Tỷ lệ thắng21.86%
    0.8%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB4.42Top 449.48%Tỷ lệ thắng11.6%
    0.8%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB4.27Top 452.46%Tỷ lệ thắng11.8%
    0.7%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB4.33Top 451.01%Tỷ lệ thắng14.77%
    0.7%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB4.70Top 447.62%Tỷ lệ thắng6.35%
    0.6%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB4.31Top 453.21%Tỷ lệ thắng14.4%
    0.6%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB4.26Top 459.29%Tỷ lệ thắng8.57%
    0.6%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB3.66Top 464.32%Tỷ lệ thắng17.84%
    0.5%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB4.23Top 456.96%Tỷ lệ thắng11.39%
    0.5%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB4.63Top 452%Tỷ lệ thắng6.22%
    0.5%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB4.26Top 456.67%Tỷ lệ thắng11.11%
    0.5%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB4.35Top 454.13%Tỷ lệ thắng14.25%
    0.4%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB4.25Top 459.38%Tỷ lệ thắng8.33%
    0.4%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB4.39Top 450.48%Tỷ lệ thắng18.1%
    0.4%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB4.68Top 446.56%Tỷ lệ thắng8.5%
    0.4%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB4.70Top 445.61%Tỷ lệ thắng11.4%
    0.4%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB4.10Top 460%Tỷ lệ thắng11.43%
    0.3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB4.11Top 458.76%Tỷ lệ thắng15.98%
    0.3%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB5.01Top 437.5%Tỷ lệ thắng11.54%
    0.3%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB5.18Top 432.65%Tỷ lệ thắng11.22%
    0.3%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB4.71Top 442.86%Tỷ lệ thắng9.18%
    0.3%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB3.91Top 460.94%Tỷ lệ thắng18.75%
    0.3%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB4.69Top 446.24%Tỷ lệ thắng12.37%
    0.3%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB4.32Top 452.75%Tỷ lệ thắng7.69%
    0.3%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB4.58Top 445.31%Tỷ lệ thắng10.94%
    0.2%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB4.86Top 440.48%Tỷ lệ thắng7.14%
    0.2%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB4.98Top 440%Tỷ lệ thắng6.15%
    0.2%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB5.24Top 435.82%Tỷ lệ thắng8.96%
    0.2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB4.71Top 441.49%Tỷ lệ thắng8.51%
    0.2%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB4.62Top 450.82%Tỷ lệ thắng8.2%
    0.2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB4.32Top 452.11%Tỷ lệ thắng9.86%
    0.2%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB4.78Top 446.15%Tỷ lệ thắng7.69%
    0.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB5.27Top 432.39%Tỷ lệ thắng8.45%
    0.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB4.69Top 446.73%Tỷ lệ thắng9.55%
    0.2%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB4.54Top 453.73%Tỷ lệ thắng11.94%
    0.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB4.67Top 446.62%Tỷ lệ thắng6.02%
    0.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB4.77Top 445.37%Tỷ lệ thắng12.96%
    0.1%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17
Top trang bị Bộ 17
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Ấn Hành Tinh được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ấn Hành Tinh này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Ấn Hành Tinh và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Ấn Hành Tinh thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Ấn Hành Tinh nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Ấn Hành Tinh này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.