Background image

Áo Choàng Lửa TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Áo Choàng Lửa trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Áo Choàng Lửa

Áo Choàng Lửa
Giáp LướiĐai Khổng Lồ

Áo Choàng Lửa

B

Bản vá 16.16 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 96 816 trận

Nhận 8 Máu tối đa. Mỗi 2 giây, gây 1% Thiêu Đốt và 33% Vết Thương Sâu lên 1 kẻ địch trong phạm vi 2 ô trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được

Armor
20
Bonus Percent HP
0.08
Burn Duration
10
Burn percent
1
Grievous Wounds Percent
33
Health
150
Hex range
2
Internal cooldown
2
Monster Cap
100
Vị trí TB
4.22
Tỉ lệ chọn
30.27%
Top 4
55.15%
Tỷ lệ thắng
13.79%

Tướng dùng Áo Choàng Lửa

  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB4.25Top 454.32%Tỷ lệ thắng12.58%
    15.9%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB3.86Top 460.96%Tỷ lệ thắng20.33%
    12.4%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB4.21Top 455.64%Tỷ lệ thắng12.63%
    12.1%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB4.44Top 451.82%Tỷ lệ thắng9.58%
    11.9%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB4.76Top 444.23%Tỷ lệ thắng9.94%
    10.4%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB3.90Top 460.93%Tỷ lệ thắng17.02%
    10.2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB4.47Top 450.19%Tỷ lệ thắng11.48%
    10.2%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB4.23Top 454.6%Tỷ lệ thắng16.43%
    9%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB4.42Top 452.72%Tỷ lệ thắng11.15%
    8.8%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB4.70Top 446.36%Tỷ lệ thắng8.54%
    8.6%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB4.50Top 450.49%Tỷ lệ thắng9.77%
    7.7%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB4.15Top 456%Tỷ lệ thắng16.31%
    7%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB4.77Top 444.52%Tỷ lệ thắng7.64%
    6.4%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB4.75Top 444.09%Tỷ lệ thắng7.74%
    6.3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB3.80Top 463.48%Tỷ lệ thắng17.41%
    6.2%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB4.17Top 455.89%Tỷ lệ thắng14.41%
    5.9%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB4.41Top 452.11%Tỷ lệ thắng9%
    5.5%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB4.63Top 448.02%Tỷ lệ thắng6.9%
    4.4%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB3.62Top 467.13%Tỷ lệ thắng17.84%
    4%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB3.27Top 473.7%Tỷ lệ thắng23.42%
    2.4%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB3.72Top 464.98%Tỷ lệ thắng20.39%
    2.1%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB4.14Top 458.23%Tỷ lệ thắng12.13%
    1.9%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB4.66Top 449.35%Tỷ lệ thắng6.82%
    1.1%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB4.70Top 447.62%Tỷ lệ thắng8.89%
    1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB4.84Top 442.86%Tỷ lệ thắng6.77%
    0.9%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB4.11Top 456.57%Tỷ lệ thắng15.15%
    0.7%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB3.95Top 461.86%Tỷ lệ thắng19.59%
    0.7%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB3.78Top 464.88%Tỷ lệ thắng15.48%
    0.6%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB3.83Top 463.26%Tỷ lệ thắng19.53%
    0.6%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB4.62Top 447.15%Tỷ lệ thắng8.13%
    0.5%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB3.74Top 461.36%Tỷ lệ thắng19.32%
    0.5%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB4.67Top 450.89%Tỷ lệ thắng6.51%
    0.5%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB4.52Top 447.83%Tỷ lệ thắng6.52%
    0.3%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB4.56Top 448%Tỷ lệ thắng9.6%
    0.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB4.06Top 460.78%Tỷ lệ thắng7.84%
    0.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB4.66Top 444%Tỷ lệ thắng0%
    0.2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB4.50Top 456%Tỷ lệ thắng6%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB4.07Top 453.66%Tỷ lệ thắng4.88%
    0.1%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB4.16Top 460%Tỷ lệ thắng8%
    0.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB4.76Top 447.37%Tỷ lệ thắng2.63%
    0%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17
Top trang bị Bộ 17
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Áo Choàng Lửa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Áo Choàng Lửa này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Áo Choàng Lửa và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Áo Choàng Lửa thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Áo Choàng Lửa nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Áo Choàng Lửa này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.