Background image

Nỏ Sét TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Nỏ Sét trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Nỏ Sét

Nỏ Sét
Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc

Nỏ Sét

A

Bản vá 16.16 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 38 260 trận

30% Cào Xé kẻ địch trong vòng 2 ô. Khi kẻ địch sử dụng Kỹ Năng, gây sát thương phép tương đương 150% Năng Lượng đã tiêu hao. Cào Xé: Giảm Kháng Phép

Ability Power
15
Damage
250
Health
250
Hex range
2
Magic Resist
35
Mana Ratio
150
MR Shred
30
Vị trí TB
4.11
Tỉ lệ chọn
11.96%
Top 4
57.21%
Tỷ lệ thắng
14.74%

Tướng dùng Nỏ Sét

  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB3.38Top 471.34%Tỷ lệ thắng22.48%
    5.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB4.61Top 446.51%Tỷ lệ thắng9.36%
    4.3%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB4.57Top 448.94%Tỷ lệ thắng8.53%
    4.2%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB4.74Top 444.75%Tỷ lệ thắng6.54%
    4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB3.57Top 466.63%Tỷ lệ thắng23.85%
    3.7%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB4.46Top 450.57%Tỷ lệ thắng8.51%
    3.5%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB4.55Top 449.44%Tỷ lệ thắng9.66%
    3.5%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB4.63Top 447.62%Tỷ lệ thắng9.07%
    3.5%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB4.32Top 451.89%Tỷ lệ thắng13.11%
    3.3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB3.64Top 467.64%Tỷ lệ thắng17.97%
    3.2%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB4.95Top 442.05%Tỷ lệ thắng6.38%
    3.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB4.07Top 457.92%Tỷ lệ thắng14.74%
    3%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB3.98Top 458.96%Tỷ lệ thắng17.69%
    2.7%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB4.54Top 449.31%Tỷ lệ thắng9.9%
    2.6%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB4.23Top 455.1%Tỷ lệ thắng13.21%
    2.6%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB4.14Top 457.02%Tỷ lệ thắng14.92%
    2.5%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB3.83Top 462.81%Tỷ lệ thắng17.51%
    2.4%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB4.61Top 447.78%Tỷ lệ thắng8.57%
    2.3%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB4.51Top 452.69%Tỷ lệ thắng9.88%
    2.3%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB3.23Top 473.94%Tỷ lệ thắng25.98%
    2.2%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB3.72Top 464.16%Tỷ lệ thắng21.61%
    1.9%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB4.61Top 446.3%Tỷ lệ thắng9.41%
    1.9%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB4.31Top 452.9%Tỷ lệ thắng9.06%
    1.7%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB3.36Top 473.36%Tỷ lệ thắng21.66%
    1.3%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB3.56Top 466.75%Tỷ lệ thắng23.47%
    0.8%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB3.93Top 464.52%Tỷ lệ thắng10.97%
    0.6%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB3.83Top 463.39%Tỷ lệ thắng16.53%
    0.5%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB3.90Top 458.06%Tỷ lệ thắng20.16%
    0.4%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB4.32Top 454.26%Tỷ lệ thắng15.5%
    0.4%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB4.15Top 456.76%Tỷ lệ thắng14.86%
    0.4%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB4.37Top 454.84%Tỷ lệ thắng9.03%
    0.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB4.44Top 460%Tỷ lệ thắng7.27%
    0.4%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB4.77Top 447.31%Tỷ lệ thắng7.53%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB4.56Top 451.49%Tỷ lệ thắng7.92%
    0.3%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB4.31Top 458.06%Tỷ lệ thắng7.53%
    0.2%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB5.13Top 432.91%Tỷ lệ thắng5.06%
    0.2%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB4.33Top 450.82%Tỷ lệ thắng9.84%
    0.2%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB4.54Top 453.97%Tỷ lệ thắng4.76%
    0.2%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB4.54Top 451.54%Tỷ lệ thắng8.46%
    0.2%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB4.15Top 453.52%Tỷ lệ thắng22.54%
    0.1%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17
Top trang bị Bộ 17
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Nỏ Sét được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Nỏ Sét này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Nỏ Sét và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Nỏ Sét thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Nỏ Sét nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Nỏ Sét này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.