Background image

Áo Choàng Gai TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Áo Choàng Gai trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Áo Choàng Gai

Áo Choàng Gai
Giáp LướiGiáp Lưới

Áo Choàng Gai

S

Bản vá 16.16 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 63 321 trận

Nhận 6 máu tối đa. Giảm 5 sát thương từ đòn đánh. Khi bị trúng đòn đánh bất kỳ, gây sát thương phép lên tất cả kẻ địch liền kề. Hồi chiêu: 2 giây

1 Star Ao EDamage
100
2 Star Ao EDamage
100
3 Star Ao EDamage
100
4 Star Ao EDamage
100
Armor
50
Auto Damage Reduction
0.05
Internal cooldown
2
Percent Max HP
0.06
Vị trí TB
3.96
Tỉ lệ chọn
19.8%
Top 4
60.62%
Tỷ lệ thắng
15.25%

Tướng dùng Áo Choàng Gai

  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB3.95Top 460.6%Tỷ lệ thắng14.3%
    11.7%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB4.07Top 458.63%Tỷ lệ thắng13.41%
    11.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB3.69Top 465.36%Tỷ lệ thắng20.28%
    6.9%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB3.65Top 466.5%Tỷ lệ thắng18%
    6.2%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB4.50Top 450.32%Tỷ lệ thắng10.99%
    6%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB4.35Top 453.29%Tỷ lệ thắng12.39%
    5.8%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB4.31Top 455.69%Tỷ lệ thắng8.48%
    5.5%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB4.48Top 449.5%Tỷ lệ thắng9.17%
    5.4%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB3.56Top 467.74%Tỷ lệ thắng19.18%
    5.2%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB4.11Top 458.67%Tỷ lệ thắng13.53%
    5.1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB3.83Top 462.54%Tỷ lệ thắng18.89%
    4.9%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB3.87Top 461.75%Tỷ lệ thắng19.29%
    4.8%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB3.79Top 462.88%Tỷ lệ thắng17.91%
    4.5%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB4.46Top 451.63%Tỷ lệ thắng8.8%
    4.1%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB4.43Top 452.34%Tỷ lệ thắng10.6%
    3.8%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB4.58Top 448.78%Tỷ lệ thắng8.25%
    3.7%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB3.29Top 473.19%Tỷ lệ thắng21.64%
    3.5%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB4.23Top 456.52%Tỷ lệ thắng8.14%
    3.4%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB4.43Top 452.24%Tỷ lệ thắng7.99%
    2.6%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB3.07Top 478.02%Tỷ lệ thắng24.48%
    2%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB3.65Top 468.12%Tỷ lệ thắng18.45%
    1.5%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB3.69Top 465.79%Tỷ lệ thắng17.58%
    1.4%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB4.42Top 453.39%Tỷ lệ thắng8.14%
    0.8%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB3.78Top 461.65%Tỷ lệ thắng18.93%
    0.7%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB4.38Top 453.85%Tỷ lệ thắng7.69%
    0.6%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB4.22Top 457.65%Tỷ lệ thắng8.16%
    0.6%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB3.94Top 463.52%Tỷ lệ thắng15.09%
    0.6%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB3.54Top 470.41%Tỷ lệ thắng18.35%
    0.5%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB3.70Top 463.77%Tỷ lệ thắng24.64%
    0.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB4.01Top 459.2%Tỷ lệ thắng11.2%
    0.4%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB4.50Top 452.99%Tỷ lệ thắng5.97%
    0.4%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB4.28Top 458.23%Tỷ lệ thắng8.86%
    0.3%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB4.50Top 452.63%Tỷ lệ thắng7.89%
    0.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB3.88Top 462.5%Tỷ lệ thắng12.5%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB3.94Top 461.11%Tỷ lệ thắng11.11%
    0.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB4.42Top 458.33%Tỷ lệ thắng8.33%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB3.98Top 457.14%Tỷ lệ thắng6.12%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB4.40Top 453.19%Tỷ lệ thắng8.51%
    0.1%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB4.31Top 453.7%Tỷ lệ thắng9.26%
    0.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB4.45Top 446.81%Tỷ lệ thắng2.13%
    0.1%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17
Top trang bị Bộ 17
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Áo Choàng Gai được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Áo Choàng Gai này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Áo Choàng Gai và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Áo Choàng Gai thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Áo Choàng Gai nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Áo Choàng Gai này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.