Background image

Dị Thường TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Dị Thường trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Dị Thường

Dị Thường

Dị Thường

B

Bản vá 16.16 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 37 250 trận

Tiến hóa chủ sở hữu, ban một hiệu ứng dựa trên vai trò của họ. Đỡ Đòn: Nhận 1100 máu và tăng kích thước. Xạ Thủ: Nhận 75 Tốc Độ Đánh. Khi tung chiêu, đẩy lùi mục tiêu nếu kẻ đó ở trong phạm vi 3 ô. Đấu Sĩ/Sát Thủ: Nhận 35 Sức Mạnh Phép Thuật & 35% Sức Mạnh Công Kích. Nhân ba hiệu ứng này khi còn dưới 85% Máu. Thuật Sư: Với mỗi 50 Năng Lượng đã tiêu hao, ném ra một cầu lửa rộng 2 ô, gây sát thương chuẩn bằng 5 Máu tối đa, 33% Vết Thương Sâu và 1% Thiêu Đốt trong 5 giây. Đặc Thù: Nhận 6 ngôi sao quay quanh vị tướng này. Mỗi ngôi sao gây 70 sát thương phép và quỹ đạo sẽ mở rộng để chạm tới mục tiêu hiện tại của tướng.

Caster Thời lượng
5
Caster Hex radius
2
Caster Health ratio
0.05
Caster Mana spent
50
Fighter Attack Damage
35
Fighter Ability Power
35
Fighter Health threshold
85
Marksman Attack Speed
0.75
Marksman Knockback range
3
Specialist Missile damage
70
Specialist Number of stars
6
Tank Health
1100
Vị trí TB
4.22
Tỉ lệ chọn
11.65%
Top 4
54.56%
Tỷ lệ thắng
12.99%

Tướng dùng Dị Thường

  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB4.26Top 454.27%Tỷ lệ thắng10.92%
    4.9%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB4.15Top 455.57%Tỷ lệ thắng12.54%
    4.1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB4.23Top 453.58%Tỷ lệ thắng15.75%
    3.8%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB4.14Top 455.34%Tỷ lệ thắng16.36%
    3.5%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB4.43Top 450.89%Tỷ lệ thắng10.4%
    3.3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB4.10Top 457.06%Tỷ lệ thắng12.92%
    2.9%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB3.87Top 460.48%Tỷ lệ thắng16.98%
    2.7%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB3.93Top 460.28%Tỷ lệ thắng15.72%
    2.6%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB4.43Top 450.63%Tỷ lệ thắng10.72%
    2.5%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB4.07Top 458.17%Tỷ lệ thắng15.73%
    2.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB4.35Top 450.96%Tỷ lệ thắng16.27%
    2.2%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB4.72Top 444.39%Tỷ lệ thắng8.99%
    2%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB4.14Top 457.77%Tỷ lệ thắng9.14%
    2%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB4.23Top 454.42%Tỷ lệ thắng9.19%
    1.9%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB4.46Top 449.72%Tỷ lệ thắng10.73%
    1.8%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB4.15Top 455.27%Tỷ lệ thắng13.44%
    1.8%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB3.96Top 458.97%Tỷ lệ thắng15.81%
    1.6%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB4.19Top 453.92%Tỷ lệ thắng16.57%
    1.6%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB4Top 459.18%Tỷ lệ thắng16.77%
    1.5%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB4.43Top 452.07%Tỷ lệ thắng7.26%
    1.4%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB3.98Top 458.86%Tỷ lệ thắng17.31%
    1.4%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB4.02Top 456.64%Tỷ lệ thắng20.6%
    1.4%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB4.44Top 450.11%Tỷ lệ thắng9.45%
    1.2%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB4.49Top 447.86%Tỷ lệ thắng16.43%
    1.2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB4.40Top 450.6%Tỷ lệ thắng9.52%
    1.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB4.52Top 447.74%Tỷ lệ thắng10.65%
    1.2%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB4.62Top 446.5%Tỷ lệ thắng5.1%
    1.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB4.39Top 452.03%Tỷ lệ thắng10.92%
    1.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB4.11Top 457.67%Tỷ lệ thắng14.7%
    1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB4.23Top 452.8%Tỷ lệ thắng9.44%
    1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB3.84Top 463.51%Tỷ lệ thắng14.75%
    0.9%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB4.26Top 453.78%Tỷ lệ thắng8.46%
    0.9%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB4.68Top 443.01%Tỷ lệ thắng6.64%
    0.9%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB4.73Top 443.03%Tỷ lệ thắng7.46%
    0.9%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB4.32Top 453.46%Tỷ lệ thắng11.64%
    0.8%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB4.68Top 442.09%Tỷ lệ thắng7.19%
    0.8%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB4.19Top 455.61%Tỷ lệ thắng15.98%
    0.8%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB4.35Top 456.62%Tỷ lệ thắng9.19%
    0.7%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB4.32Top 454.34%Tỷ lệ thắng9.06%
    0.6%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB4.24Top 456.9%Tỷ lệ thắng11.72%
    0.3%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17
Top trang bị Bộ 17
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Dị Thường được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Dị Thường này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Dị Thường và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Dị Thường thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Dị Thường nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Dị Thường này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.