Background image

Dị Thường trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Dị Thường trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Dị Thường

Dị Thường

Dị Thường

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 10 480 trận

Tiến hóa chủ sở hữu, ban một hiệu ứng dựa trên vai trò của họ. Đỡ Đòn: Nhận 1100 máu và tăng kích thước. Xạ Thủ: Nhận 75 Tốc Độ Đánh. Khi tung chiêu, đẩy lùi mục tiêu nếu kẻ đó ở trong phạm vi 3 ô. Đấu Sĩ/Sát Thủ: Nhận 35 Sức Mạnh Phép Thuật & 35% Sức Mạnh Công Kích. Nhân ba hiệu ứng này khi còn dưới 85% Máu. Thuật Sư: Với mỗi 50 Năng Lượng đã tiêu hao, ném ra một cầu lửa rộng 2 ô, gây sát thương chuẩn bằng 5 Máu tối đa, 33% Vết Thương Sâu và 1% Thiêu Đốt trong 5 giây. Đặc Thù: Nhận 6 ngôi sao quay quanh vị tướng này. Mỗi ngôi sao gây 85 sát thương phép và quỹ đạo sẽ mở rộng để chạm tới mục tiêu hiện tại của tướng.

Caster Duration_TOOLTIPONLY:
5
Caster Hex Radius_TOOLTIPONLY:
2
Caster HP Ratio_TOOLTIPONLY:
0.05
Caster Mana Spent_TOOLTIPONLY:
50
Fighter AD_TOOLTIPONLY:
35
Fighter AP_TOOLTIPONLY:
35
Fighter Health Threshold_TOOLTIPONLY:
85
Marksman Bonus AS_TOOLTIPONLY:
0.75
Marksman Knockback Range_TOOLTIPONLY:
3
Specialist Missile Damage_TOOLTIPONLY:
85
Specialist Num Stars_TOOLTIPONLY:
6
Tank HP_TOOLTIPONLY:
1100
Vị trí TB:
4.22
Tỉ lệ chọn:
10.93%
Top 4:
54.55%
Tỷ lệ thắng:
12.9%

Tướng dùng Dị Thường

  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.09Top 4:58.13%Tỷ lệ thắng:14.95%
    3.8%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.16Top 4:56.74%Tỷ lệ thắng:12.43%
    3.7%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.04Top 4:57.37%Tỷ lệ thắng:15.95%
    3.2%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.32Top 4:51.88%Tỷ lệ thắng:11.95%
    2.9%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.84Top 4:63.36%Tỷ lệ thắng:18.15%
    2.7%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.41Top 4:51.84%Tỷ lệ thắng:12.18%
    2.6%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.43Top 4:47.83%Tỷ lệ thắng:15.22%
    2.6%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.23Top 4:55.03%Tỷ lệ thắng:8.39%
    2.4%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.02Top 4:56.84%Tỷ lệ thắng:15.5%
    2.3%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.52Top 4:46.1%Tỷ lệ thắng:12.77%
    2.2%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.11Top 4:59.92%Tỷ lệ thắng:8.17%
    2.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.31Top 4:53.42%Tỷ lệ thắng:12.7%
    2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.94Top 4:58.87%Tỷ lệ thắng:17.53%
    2%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.27Top 4:53.23%Tỷ lệ thắng:11.36%
    1.9%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.22Top 4:56.1%Tỷ lệ thắng:13.59%
    1.8%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.04Top 4:57%Tỷ lệ thắng:15.67%
    1.8%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.12Top 4:56.96%Tỷ lệ thắng:11.39%
    1.7%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.13Top 4:55.52%Tỷ lệ thắng:16.05%
    1.7%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.13Top 4:57.87%Tỷ lệ thắng:12.92%
    1.7%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.73Top 4:39.46%Tỷ lệ thắng:8.84%
    1.6%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.52Top 4:46.79%Tỷ lệ thắng:11.01%
    1.3%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.38Top 4:53.46%Tỷ lệ thắng:12.58%
    1.3%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.24Top 4:55.21%Tỷ lệ thắng:11.98%
    1.1%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.29Top 4:52.58%Tỷ lệ thắng:16.49%
    1.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.21Top 4:55.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    1.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.47Top 4:53.06%Tỷ lệ thắng:6.12%
    1.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.26Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:10.19%
    1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.24Top 4:52.84%Tỷ lệ thắng:13.07%
    1%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.21Top 4:57.01%Tỷ lệ thắng:11.21%
    1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.24Top 4:53.41%Tỷ lệ thắng:10.23%
    0.9%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.01Top 4:62.63%Tỷ lệ thắng:15.15%
    0.9%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.24Top 4:50%Tỷ lệ thắng:16.95%
    0.8%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.03Top 4:63.55%Tỷ lệ thắng:14.02%
    0.8%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:5.06Top 4:37.35%Tỷ lệ thắng:6.02%
    0.8%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.18Top 4:55.22%Tỷ lệ thắng:10.45%
    0.8%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.68Top 4:42.05%Tỷ lệ thắng:7.95%
    0.8%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.73Top 4:39.24%Tỷ lệ thắng:3.8%
    0.8%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.59Top 4:46.81%Tỷ lệ thắng:7.45%
    0.6%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.45Top 4:51.06%Tỷ lệ thắng:8.51%
    0.6%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.48Top 4:48.97%Tỷ lệ thắng:9.66%
    0.6%