Background image

Dị Thường TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Dị Thường trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Dị Thường

Dị Thường

Dị Thường

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 47 604 trận

Tiến hóa chủ sở hữu, ban một hiệu ứng dựa trên vai trò của họ. Đỡ Đòn: Nhận 1100 máu và tăng kích thước. Xạ Thủ: Nhận 75 Tốc Độ Đánh. Khi tung chiêu, đẩy lùi mục tiêu nếu kẻ đó ở trong phạm vi 3 ô. Đấu Sĩ/Sát Thủ: Nhận 35 Sức Mạnh Phép Thuật & 35% Sức Mạnh Công Kích. Nhân ba hiệu ứng này khi còn dưới 85% Máu. Thuật Sư: Với mỗi 50 Năng Lượng đã tiêu hao, ném ra một cầu lửa rộng 2 ô, gây sát thương chuẩn bằng 5 Máu tối đa, 33% Vết Thương Sâu và 1% Thiêu Đốt trong 5 giây. Đặc Thù: Nhận 6 ngôi sao quay quanh vị tướng này. Mỗi ngôi sao gây 85 sát thương phép và quỹ đạo sẽ mở rộng để chạm tới mục tiêu hiện tại của tướng.

Caster Thời lượng:
5
Caster Hex radius:
2
Caster Health ratio:
0.05
Caster Mana spent:
50
Fighter Attack Damage:
35
Fighter Ability Power:
35
Fighter Health threshold:
85
Marksman Attack Speed:
0.75
Marksman Knockback range:
3
Specialist Missile damage:
85
Specialist Number of stars:
6
Tank Health:
1100
Vị trí TB:
4.23
Tỉ lệ chọn:
12.32%
Top 4:
54.42%
Tỷ lệ thắng:
13.05%

Tướng dùng Dị Thường

  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.15Top 4:57.02%Tỷ lệ thắng:10.8%
    5.6%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.12Top 4:55.47%Tỷ lệ thắng:17.19%
    5.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.02Top 4:58.7%Tỷ lệ thắng:16.33%
    4.5%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.32Top 4:52.27%Tỷ lệ thắng:11.13%
    3.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.37Top 4:51.18%Tỷ lệ thắng:14.53%
    3.1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.81Top 4:62.75%Tỷ lệ thắng:21.48%
    2.8%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.23Top 4:54.44%Tỷ lệ thắng:12.44%
    2.6%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.11Top 4:56.38%Tỷ lệ thắng:14.29%
    2.5%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.06Top 4:59.69%Tỷ lệ thắng:12.16%
    2.2%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.27Top 4:53.89%Tỷ lệ thắng:11.1%
    2.2%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.34Top 4:52.52%Tỷ lệ thắng:11.57%
    2.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.07Top 4:56.41%Tỷ lệ thắng:14.59%
    2.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.92Top 4:57.96%Tỷ lệ thắng:17.73%
    2%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.71Top 4:47.11%Tỷ lệ thắng:7.32%
    1.8%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.35Top 4:51.38%Tỷ lệ thắng:13.03%
    1.8%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.31Top 4:52.26%Tỷ lệ thắng:16.11%
    1.8%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.50Top 4:49.08%Tỷ lệ thắng:8.86%
    1.8%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.18Top 4:56.34%Tỷ lệ thắng:9.02%
    1.7%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.43Top 4:50.16%Tỷ lệ thắng:12.86%
    1.6%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.35Top 4:52.98%Tỷ lệ thắng:9.34%
    1.5%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.45Top 4:50.89%Tỷ lệ thắng:12.72%
    1.5%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.44Top 4:50.99%Tỷ lệ thắng:10.1%
    1.3%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.62Top 4:43.34%Tỷ lệ thắng:12.63%
    1.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.07Top 4:54.93%Tỷ lệ thắng:16.62%
    1.1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.39Top 4:52.88%Tỷ lệ thắng:10.1%
    1.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.22Top 4:55.68%Tỷ lệ thắng:13.1%
    1.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.26Top 4:56.75%Tỷ lệ thắng:11.06%
    1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.53Top 4:49.03%Tỷ lệ thắng:8.99%
    0.9%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.97Top 4:58.17%Tỷ lệ thắng:19.46%
    0.9%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.40Top 4:53.73%Tỷ lệ thắng:8.24%
    0.8%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.50Top 4:52.22%Tỷ lệ thắng:7.78%
    0.8%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.65Top 4:46.4%Tỷ lệ thắng:6.5%
    0.8%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.36Top 4:50.45%Tỷ lệ thắng:12.73%
    0.8%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.55Top 4:47.99%Tỷ lệ thắng:10.13%
    0.8%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.60Top 4:47.23%Tỷ lệ thắng:6.99%
    0.6%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.34Top 4:54.34%Tỷ lệ thắng:10.61%
    0.6%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.29Top 4:53.9%Tỷ lệ thắng:13.48%
    0.6%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.22Top 4:55.42%Tỷ lệ thắng:10.48%
    0.5%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.31Top 4:52.16%Tỷ lệ thắng:12.1%
    0.5%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.26Top 4:59.53%Tỷ lệ thắng:8.95%
    0.4%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT