Background image

Ấn Tinh Linh Chuông trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Tinh Linh Chuông trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Tinh Linh Chuông

Ấn Tinh Linh Chuông
Siêu XẻngGiáp Lưới

Ấn Tinh Linh Chuông

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 2 520 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc/hệ Tinh Linh Chuông và 1 Hồi Phục Năng Lượng mỗi Amplifiers.

Armor:
20
Magic Resist:
20
Mana regen:
2
Mana Regen Per Meep:
1
Vị trí TB:
4.59
Tỉ lệ chọn:
2.63%
Top 4:
46.47%
Tỷ lệ thắng:
14.13%

Tướng dùng Ấn Tinh Linh Chuông

  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.39Top 4:50.46%Tỷ lệ thắng:15.38%
    1.9%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:2.58Top 4:84.21%Tỷ lệ thắng:47.37%
    1.4%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.86Top 4:40.8%Tỷ lệ thắng:8.8%
    1.2%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.32Top 4:53.74%Tỷ lệ thắng:11.56%
    1.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.30Top 4:45.87%Tỷ lệ thắng:23.85%
    1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4Top 4:56.19%Tỷ lệ thắng:25.71%
    0.7%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.14Top 4:52.78%Tỷ lệ thắng:30.56%
    0.7%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.21Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:25.64%
    0.6%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.94Top 4:39.76%Tỷ lệ thắng:7.23%
    0.6%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.05Top 4:61.36%Tỷ lệ thắng:20.45%
    0.6%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.85Top 4:40.74%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.5%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.80Top 4:47.83%Tỷ lệ thắng:19.57%
    0.5%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.81Top 4:61.9%Tỷ lệ thắng:19.05%
    0.5%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.10Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:20%
    0.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.76Top 4:51.52%Tỷ lệ thắng:3.03%
    0.4%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.98Top 4:43%Tỷ lệ thắng:8%
    0.4%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.83Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:0%
    0.4%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:5.08Top 4:37.65%Tỷ lệ thắng:14.12%
    0.4%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.64Top 4:43.28%Tỷ lệ thắng:10.45%
    0.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.98Top 4:41.57%Tỷ lệ thắng:12.36%
    0.4%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.85Top 4:36.59%Tỷ lệ thắng:12.2%
    0.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:3.03%
    0.4%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.17Top 4:51.92%Tỷ lệ thắng:13.46%
    0.4%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.39Top 4:51.52%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.41Top 4:50.52%Tỷ lệ thắng:15.46%
    0.3%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.63Top 4:43.14%Tỷ lệ thắng:9.8%
    0.3%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.34Top 4:48%Tỷ lệ thắng:16%
    0.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.70Top 4:43.94%Tỷ lệ thắng:15.15%
    0.3%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:5.53Top 4:26.32%Tỷ lệ thắng:0%
    0.3%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.02Top 4:59.57%Tỷ lệ thắng:29.79%
    0.3%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:5.74Top 4:29.03%Tỷ lệ thắng:6.45%
    0.3%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:3.81Top 4:70.37%Tỷ lệ thắng:14.81%
    0.2%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.81Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.60Top 4:50%Tỷ lệ thắng:20%
    0.2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.97Top 4:42.5%Tỷ lệ thắng:7.5%
    0.2%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.13Top 4:31.25%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0.2%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:5.96Top 4:17.39%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5Top 4:40.91%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5.12Top 4:36%Tỷ lệ thắng:8%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.95Top 4:36.84%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.1%