Background image

Ấn Can Trường trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Can Trường trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Can Trường

Ấn Can Trường
Chảo VàngGiáp Lưới

Ấn Can Trường

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 756 trận

Chủ sở hữu nhận thêm hệ Can Trường. Sau 10 giây đầu tiên trong giao tranh, chủ sở hữu nhận thêm 70 Tốc Độ Đánh.

Armor:
30
Attack Speed:
0.7
Delay:
10
Magic Resist:
30
Vị trí TB:
4.38
Tỉ lệ chọn:
1.83%
Top 4:
51.54%
Tỷ lệ thắng:
13.5%

Tướng dùng Ấn Can Trường

  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.72Top 4:45.51%Tỷ lệ thắng:14.1%
    0.8%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.18Top 4:53.16%Tỷ lệ thắng:17.09%
    0.7%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.07Top 4:55.22%Tỷ lệ thắng:14.93%
    0.6%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.08Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:18.05%
    0.6%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.12Top 4:58.06%Tỷ lệ thắng:16.94%
    0.5%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.83Top 4:44.23%Tỷ lệ thắng:9.62%
    0.5%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.83Top 4:61.9%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.5%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.41Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.5%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.03Top 4:59.02%Tỷ lệ thắng:9.84%
    0.5%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.23Top 4:55.77%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.4%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.65Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.4%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.99Top 4:38.14%Tỷ lệ thắng:12.37%
    0.4%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.62Top 4:69.09%Tỷ lệ thắng:20%
    0.4%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.05Top 4:56.9%Tỷ lệ thắng:13.79%
    0.3%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.66Top 4:49.15%Tỷ lệ thắng:20.34%
    0.3%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.42Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.3%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.90Top 4:36.67%Tỷ lệ thắng:3.33%
    0.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.53Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.58Top 4:49.37%Tỷ lệ thắng:13.92%
    0.3%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.97Top 4:40%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.3%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.04Top 4:65.22%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.3%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.94Top 4:42.42%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.3%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:3.90Top 4:60%Tỷ lệ thắng:10%
    0.2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.05Top 4:52.63%Tỷ lệ thắng:15.79%
    0.2%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.90Top 4:45%Tỷ lệ thắng:10%
    0.2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.08Top 4:50%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.1%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.44Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.06Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0.1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.29Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.62Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.76Top 4:35.29%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.1%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.38Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.46Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:3.89Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.30Top 4:50%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.73Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.1%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:5.50Top 4:12.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.75Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.38Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0%