Background image

Ấn Viễn Chinh TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Ấn Viễn Chinh trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Viễn Chinh

Ấn Viễn Chinh
Chảo VàngGậy Quá Khổ

Ấn Viễn Chinh

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 8 118 trận

Chủ sở hữu nhận thêm hệ Viễn Chinh. Bắt Đầu Giao Tranh: Chủ sở hữu và đồng minh trong phạm vi 1 ô cùng hàng nhận thưởng chỉ số dựa trên vai trò của chủ sở hữu. - Đỡ Đòn: 10 Giáp và Kháng Phép - Đấu Sĩ/Sát Thủ: 10 Hút Máu Toàn Phần - Vai Trò Khác: 10 Tốc Độ Đánh

Attack Damage:
0.2
Ability Power:
20
Bonus Armor MR:
10
Bonus Attack Speed:
0.1
Bonus Omnivamp:
0.1
Vị trí TB:
4.02
Tỉ lệ chọn:
2.31%
Top 4:
58.43%
Tỷ lệ thắng:
19.24%

Tướng dùng Ấn Viễn Chinh

  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.16Top 4:54.41%Tỷ lệ thắng:12.75%
    0.7%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.05Top 4:58.87%Tỷ lệ thắng:23.39%
    0.7%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.33Top 4:69.34%Tỷ lệ thắng:31.36%
    0.6%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.85Top 4:59.66%Tỷ lệ thắng:31.25%
    0.6%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:3.71Top 4:64.2%Tỷ lệ thắng:24.07%
    0.6%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.25Top 4:74.19%Tỷ lệ thắng:31.94%
    0.5%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3.93Top 4:60.43%Tỷ lệ thắng:20.21%
    0.5%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.69Top 4:68.69%Tỷ lệ thắng:16.72%
    0.5%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.53Top 4:65.73%Tỷ lệ thắng:26.48%
    0.5%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.02Top 4:60.91%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.5%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.44Top 4:67.49%Tỷ lệ thắng:25.93%
    0.5%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.63Top 4:64.43%Tỷ lệ thắng:31.44%
    0.4%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3.85Top 4:58.47%Tỷ lệ thắng:20.97%
    0.4%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.49Top 4:52.38%Tỷ lệ thắng:14.97%
    0.4%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.84Top 4:63.86%Tỷ lệ thắng:16.34%
    0.4%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:3.84Top 4:64.77%Tỷ lệ thắng:16.48%
    0.4%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.33Top 4:53.48%Tỷ lệ thắng:14.35%
    0.4%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.16Top 4:55.13%Tỷ lệ thắng:17.9%
    0.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.16Top 4:54.86%Tỷ lệ thắng:15.97%
    0.4%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.09Top 4:56.07%Tỷ lệ thắng:17.57%
    0.3%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.86Top 4:43.42%Tỷ lệ thắng:11.84%
    0.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.27Top 4:54.14%Tỷ lệ thắng:11.46%
    0.3%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.31Top 4:56%Tỷ lệ thắng:12.8%
    0.3%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.33Top 4:52.86%Tỷ lệ thắng:10%
    0.3%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5.22Top 4:34.21%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.3%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.42Top 4:68.49%Tỷ lệ thắng:28.77%
    0.3%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.11Top 4:56.52%Tỷ lệ thắng:21.38%
    0.3%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.20Top 4:55.23%Tỷ lệ thắng:16.86%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.91Top 4:62.38%Tỷ lệ thắng:19.8%
    0.3%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.44Top 4:53.08%Tỷ lệ thắng:6.92%
    0.3%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.07Top 4:57.06%Tỷ lệ thắng:14.72%
    0.3%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.99Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:17.5%
    0.2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.02Top 4:61.59%Tỷ lệ thắng:18.29%
    0.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.56Top 4:44.92%Tỷ lệ thắng:17.8%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.90Top 4:49.52%Tỷ lệ thắng:7.62%
    0.2%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.12Top 4:55.73%Tỷ lệ thắng:21.37%
    0.2%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.41Top 4:44.29%Tỷ lệ thắng:17.14%
    0.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.35Top 4:49.34%Tỷ lệ thắng:13.82%
    0.2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.41Top 4:72.09%Tỷ lệ thắng:24.42%
    0.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.68Top 4:41.56%Tỷ lệ thắng:11.69%
    0.1%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT