Background image

Ấn Viễn Chinh trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Viễn Chinh trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Viễn Chinh

Ấn Viễn Chinh
Chảo VàngGậy Quá Khổ

Ấn Viễn Chinh

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 905 trận

Chủ sở hữu nhận thêm hệ Viễn Chinh. Bắt Đầu Giao Tranh: Chủ sở hữu và đồng minh trong phạm vi 1 ô cùng hàng nhận thưởng chỉ số dựa trên vai trò của chủ sở hữu. - Đỡ Đòn: 10 Giáp và Kháng Phép - Đấu Sĩ/Sát Thủ: 10 Hút Máu Toàn Phần - Vai Trò Khác: 10 Tốc Độ Đánh

Attack Damage:
0.2
Ability Power:
20
Bonus Armor MR:
10
Bonus Attack Speed:
0.1
Bonus Omnivamp:
0.1
Vị trí TB:
4.2
Tỉ lệ chọn:
1.99%
Top 4:
55.01%
Tỷ lệ thắng:
16.9%

Tướng dùng Ấn Viễn Chinh

  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.93Top 4:44.83%Tỷ lệ thắng:6.9%
    0.7%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.37Top 4:47.37%Tỷ lệ thắng:15.79%
    0.6%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.45Top 4:45.24%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.5%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.19Top 4:69.05%Tỷ lệ thắng:33.33%
    0.5%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.48Top 4:50.88%Tỷ lệ thắng:13.16%
    0.5%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.60Top 4:70.21%Tỷ lệ thắng:17.02%
    0.5%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.42Top 4:70%Tỷ lệ thắng:28%
    0.5%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.50Top 4:73.91%Tỷ lệ thắng:23.91%
    0.4%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:3.75Top 4:68.18%Tỷ lệ thắng:20.45%
    0.4%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.03Top 4:57.38%Tỷ lệ thắng:11.48%
    0.4%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.19Top 4:60%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.4%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.51Top 4:64.15%Tỷ lệ thắng:30.19%
    0.4%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.33Top 4:50.98%Tỷ lệ thắng:25.49%
    0.4%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.23Top 4:54.05%Tỷ lệ thắng:15.32%
    0.4%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.93Top 4:42.5%Tỷ lệ thắng:10%
    0.4%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:3.58Top 4:69.23%Tỷ lệ thắng:24.62%
    0.3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.54Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.3%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.07Top 4:58.14%Tỷ lệ thắng:9.3%
    0.3%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:3.98Top 4:57.69%Tỷ lệ thắng:19.23%
    0.3%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.32Top 4:60%Tỷ lệ thắng:16%
    0.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.35Top 4:50.77%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.68Top 4:71.43%Tỷ lệ thắng:10.71%
    0.3%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:3.91Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:17.78%
    0.3%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:3.20Top 4:80%Tỷ lệ thắng:25%
    0.3%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.32Top 4:54.39%Tỷ lệ thắng:12.28%
    0.3%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.93Top 4:62.22%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.2%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.23Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0.2%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.38Top 4:51.28%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.2%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4Top 4:56.82%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0.2%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.32Top 4:52%Tỷ lệ thắng:16%
    0.2%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.09Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:24.24%
    0.2%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.77Top 4:43.33%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.2%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.45Top 4:48.28%Tỷ lệ thắng:10.34%
    0.2%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5.52Top 4:24%Tỷ lệ thắng:8%
    0.2%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.75Top 4:45%Tỷ lệ thắng:10%
    0.2%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:5Top 4:36.84%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.2%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.65Top 4:47.83%Tỷ lệ thắng:17.39%
    0.2%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:5.05Top 4:40%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4Top 4:52.38%Tỷ lệ thắng:23.81%
    0.1%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.74Top 4:47.37%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.1%