Background image

Ấn Chiêm Tinh trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Chiêm Tinh trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Chiêm Tinh

Ấn Chiêm Tinh
Siêu XẻngGậy Quá Khổ

Ấn Chiêm Tinh

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 9 277 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc Chiêm Tinh.

Attack Damage:
0.15
Ability Power:
15
Vị trí TB:
3.85
Tỉ lệ chọn:
9.67%
Top 4:
60.29%
Tỷ lệ thắng:
22.16%

Tướng dùng Ấn Chiêm Tinh

  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:3.89Top 4:59.08%Tỷ lệ thắng:21.08%
    5.4%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3.76Top 4:63.38%Tỷ lệ thắng:22.69%
    4.8%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.56Top 4:65.94%Tỷ lệ thắng:26.19%
    4.3%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.60Top 4:65.6%Tỷ lệ thắng:26.85%
    4.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3.67Top 4:63.53%Tỷ lệ thắng:22.16%
    4%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.43Top 4:67.94%Tỷ lệ thắng:25.56%
    3.6%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.32Top 4:69.95%Tỷ lệ thắng:30.05%
    3.5%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.15Top 4:55.34%Tỷ lệ thắng:17.39%
    2.5%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.47Top 4:67.53%Tỷ lệ thắng:24.23%
    2.4%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.21Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:16.23%
    2.2%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.33Top 4:69.66%Tỷ lệ thắng:31.72%
    2.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.11Top 4:58.06%Tỷ lệ thắng:15.59%
    2.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.17Top 4:55.05%Tỷ lệ thắng:25.69%
    2.1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:3.63Top 4:65.29%Tỷ lệ thắng:23.37%
    2%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.46Top 4:65.07%Tỷ lệ thắng:31.64%
    2%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.02Top 4:55.45%Tỷ lệ thắng:21.82%
    1.8%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.36Top 4:69.44%Tỷ lệ thắng:31.67%
    1.7%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.28Top 4:52.78%Tỷ lệ thắng:20.83%
    1.7%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.21Top 4:48.76%Tỷ lệ thắng:21.49%
    1.5%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.90Top 4:60.67%Tỷ lệ thắng:21.35%
    1.4%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.07Top 4:58.62%Tỷ lệ thắng:17.24%
    1.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.96Top 4:58.07%Tỷ lệ thắng:20.68%
    1.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.57Top 4:65.67%Tỷ lệ thắng:25.32%
    1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.22Top 4:52.33%Tỷ lệ thắng:17.44%
    1%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.09Top 4:50.5%Tỷ lệ thắng:22.77%
    0.9%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.50Top 4:51.14%Tỷ lệ thắng:11.36%
    0.9%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.37Top 4:51.5%Tỷ lệ thắng:19.76%
    0.7%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.39Top 4:49.57%Tỷ lệ thắng:12.17%
    0.7%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.32Top 4:50%Tỷ lệ thắng:14.52%
    0.6%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.41Top 4:50.36%Tỷ lệ thắng:17.52%
    0.6%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.36Top 4:76.6%Tỷ lệ thắng:17.02%
    0.6%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.93Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:22.11%
    0.5%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.49Top 4:46.39%Tỷ lệ thắng:13.4%
    0.5%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.76Top 4:44.78%Tỷ lệ thắng:5.97%
    0.5%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.32Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:10.77%
    0.4%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.42Top 4:50.94%Tỷ lệ thắng:13.21%
    0.4%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.41Top 4:49.21%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.3%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.87Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.81Top 4:36.17%Tỷ lệ thắng:10.64%
    0.3%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.29Top 4:50.98%Tỷ lệ thắng:21.57%
    0.2%