Background image

Ấn Thách Đấu trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Thách Đấu trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Thách Đấu

Ấn Thách Đấu
Chảo VàngCung Gỗ

Ấn Thách Đấu

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 741 trận

Chủ sở hữu nhận thêm hệ Thách Đấu. Khi hạ gục, mỗi đòn trong 3 đòn đánh tiếp theo của chủ sở hồi máu bằng 5 máu tối đa.

Attack Speed:
30
Number of attacks:
3
Percent Health Heal:
0.05
Vị trí TB:
4.46
Tỉ lệ chọn:
1.82%
Top 4:
50.14%
Tỷ lệ thắng:
14.59%

Tướng dùng Ấn Thách Đấu

  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.27Top 4:54.34%Tỷ lệ thắng:17.92%
    1.6%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.10Top 4:57.83%Tỷ lệ thắng:21.08%
    1.5%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.30Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:17.04%
    1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.15Top 4:53.66%Tỷ lệ thắng:24.39%
    0.8%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:5.16Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:10.71%
    0.7%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.33Top 4:46.51%Tỷ lệ thắng:25.58%
    0.6%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.66Top 4:47.3%Tỷ lệ thắng:14.86%
    0.5%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.33Top 4:55.68%Tỷ lệ thắng:10.23%
    0.5%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.20Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:15.91%
    0.5%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:5.08Top 4:35.9%Tỷ lệ thắng:12.82%
    0.4%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.64Top 4:65.57%Tỷ lệ thắng:19.67%
    0.4%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.32Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5.22Top 4:29.63%Tỷ lệ thắng:3.7%
    0.4%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:5.58Top 4:29.17%Tỷ lệ thắng:4.17%
    0.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.17Top 4:55.17%Tỷ lệ thắng:10.34%
    0.3%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.84Top 4:43.24%Tỷ lệ thắng:8.11%
    0.3%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.11Top 4:61.11%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.3%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.04Top 4:75%Tỷ lệ thắng:29.17%
    0.3%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.61Top 4:26.09%Tỷ lệ thắng:8.7%
    0.3%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.31Top 4:57.69%Tỷ lệ thắng:3.85%
    0.3%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.82Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:4.55%
    0.3%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.06Top 4:64.71%Tỷ lệ thắng:23.53%
    0.3%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:5.38Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:4.76%
    0.2%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:23.81%
    0.2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.48Top 4:52%Tỷ lệ thắng:4%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.95Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0.2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:5.13Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.15Top 4:50%Tỷ lệ thắng:35%
    0.2%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:2.85Top 4:85%Tỷ lệ thắng:25%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.37Top 4:48.15%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.2%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:5.38Top 4:30.77%Tỷ lệ thắng:3.85%
    0.1%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.87Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.27Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.1%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3.76Top 4:70.59%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.44Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.1%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.75Top 4:40%Tỷ lệ thắng:10%
    0.1%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:5.46Top 4:23.08%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.82Top 4:35.29%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3.85Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:5.53Top 4:35.29%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.1%